

| [Turkish Women's Super League-8] Hakkarigucu SK Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 10 | 4 | 10 | 36 | 29 | 34 | 8 | 41.7% |
| 12 | 6 | 1 | 5 | 23 | 11 | 19 | 7 | 50.0% |
| 12 | 4 | 3 | 5 | 13 | 18 | 15 | 9 | 33.3% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 4 | 10 | 50.0% |
| [Turkish Women's Super League-13] 1207 Antalya Muratpasa Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 5 | 3 | 15 | 23 | 70 | 18 | 13 | 21.7% |
| 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 30 | 6 | 13 | 9.1% |
| 12 | 4 | 0 | 8 | 16 | 40 | 12 | 11 | 33.3% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 27 | 0 | 0.0% |
| Hakkarigucu SK Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| 1207 Antalya Muratpasa (W)Hakkarigucu SK (W) |
| Hakkarigucu SK (W)1207 Antalya Muratpasa (W) |
| 1207 Antalya Muratpasa (W)Hakkarigucu SK (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TUR WD1 | 08-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| TUR WD1 | 17-02-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TUR WD1 | 08-10-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.52 | -0.27 | -0.35 | T | 0.91 | 0.50 | 0.79 | T | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Hakkarigucu SK Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TUR WD1 | 12-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TUR WD1 | 20-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.27 | -0.29 | -0.56 | B | 0.98 | -0.5 | 0.78 | B | X |
| TUR WD1 | 14-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.98 | -0.10 | -0.06 | B | 0.83 | 3 | 0.87 | T | X |
| TUR WD1 | 08-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TUR WD1 | 01-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.30 | -0.30 | -0.55 | H | 0.87 | -0.5 | 0.83 | B | X |
| TUR WD1 | 18-01-26 | 5 - 0 (3 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| TUR WD1 | 28-12-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.87 | -0.18 | -0.10 | B | 0.92 | 2 | 0.78 | T | H |
| TUR WD1 | 21-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TUR WD1 | 14-12-25 | 4 - 2 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.85 | -0.18 | -0.12 | B | 0.95 | 2 | 0.75 | H | T |
| TUR WD1 | 07-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%
| 1207 Antalya Muratpasa Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TUR WD1 | 12-03-26 | 8 - 0 (3 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | 0.80 | 5.5 | 0.90 | T | ||
| TUR WD1 | 20-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TUR WD1 | 14-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TUR WD1 | 08-02-26 | 0 - 8 (0 - 3) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| TUR WD1 | 01-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.42 | -0.29 | -0.42 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
| TUR WD1 | 26-01-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TUR WD1 | 18-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TUR WD1 | 28-12-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| TUR WD1 | 14-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| TUR WD1 | 07-12-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 15 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Hakkarigucu SK Women |
| Hakkarigucu SK Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TUR WD1 | 29-03-2026 | Khách | Bornova Hitabspor (W) | 1 Ngày |
| TUR WD1 | 19-04-2026 | Khách | Trabzonspor (W) | 22 Ngày |
| TUR WD1 | 26-04-2026 | Chủ | Fatih Vatan Spor (W) | 29 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TUR WD1 | 29-03-2026 | Chủ | Pendik Camlikspor (W) | 1 Ngày |
| TUR WD1 | 19-04-2026 | Chủ | ALG Spor (W) | 22 Ngày |
| TUR WD1 | 26-04-2026 | Khách | Besiktas (W) | 29 Ngày |

