

| [CWL 1-1] Henan(W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 1 | 66.7% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 50.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | 12 | 66.7% |
| [CWL 1-11] Wuhan Sports Three Towns University Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 11 | 0.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 | 0.0% |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 9 | 0.0% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 14 | 1 | 0.0% |
| Henan(W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Henan(W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 05-05-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 02-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 14-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN NGFW | 13-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN NGFW | 11-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN NGFW | 08-11-25 | 7 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN NGFW | 06-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wuhan Sports Three Towns University Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 05-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 02-05-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 14-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 12-04-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 12-03-26 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 10-03-26 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Henan(W) |
| Henan(W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

