| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [PHI UFL-7] Dynamic Herb Cebu |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | 27 | 9 | 9 | 144 | 46 | 90 | 7 | 60.0% |
| 13 | 7 | 3 | 3 | 39 | 16 | 24 | 7 | 53.8% |
| 12 | 7 | 3 | 2 | 35 | 9 | 24 | 7 | 58.3% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 25 | 11 | 10 | 50.0% |
| [PHI UFL-12] Tuloy FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | 8 | 5 | 31 | 66 | 245 | 29 | 12 | 18.2% |
| 13 | 2 | 3 | 8 | 20 | 56 | 9 | 12 | 15.4% |
| 11 | 3 | 0 | 8 | 19 | 70 | 9 | 11 | 27.3% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 31 | 6 | 33.3% |
| Dynamic Herb Cebu |
| Chủ - Khách |
|---|
| Tuloy Football ClubDynamic Herb Cebu |
| Tuloy Football ClubDynamic Herb Cebu |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| PH UFL | 25-10-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| PH UFL | 20-04-24 | 1 - 7 (1 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dynamic Herb Cebu |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| PH UFL | 15-02-26 | 5 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 11-02-26 | 10 - 2 (5 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ASEAN CC | 04-02-26 | 6 - 0 (4 - 0) | 15 - 0 | -0.97 | -0.12 | -0.06 | B | 0.94 | 2.75 | 0.76 | B | T |
| ASEAN CC | 28-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.88 | -0.16 | -0.10 | B | 0.80 | 2 | 0.90 | H | X |
| ASEAN CC | 03-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.12 | -0.17 | -0.83 | H | 1.00 | -1.75 | 0.70 | B | X |
| PH UFL | 29-11-25 | 0 - 9 (0 - 4) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 22-11-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 1 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 08-11-25 | 1 - 4 (0 - 3) | 10 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 02-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 25-10-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%
| Tuloy FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| PH UFL | 15-02-26 | 9 - 1 (2 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 07-02-26 | 6 - 2 (1 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 17-01-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 30-11-25 | 1 - 6 (0 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 23-11-25 | 0 - 10 (0 - 5) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 25-10-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 19-10-25 | 5 - 2 (2 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 05-10-25 | 8 - 2 (5 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 28-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 20-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dynamic Herb Cebu |
| Dynamic Herb Cebu |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

