

| [NOR 3.Divisjon-1] FF Lillehammer |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 7 | 1 | 1 | 39 | 11 | 22 | 1 | 77.8% |
| 5 | 5 | 0 | 0 | 24 | 5 | 15 | 1 | 100.0% |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 15 | 6 | 7 | 1 | 50.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 21 | 10 | 13 | 66.7% |
| [NOR 3.Divisjon-3] Rade |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 5 | 1 | 3 | 33 | 17 | 16 | 3 | 55.6% |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 15 | 3 | 10 | 6 | 75.0% |
| 5 | 2 | 0 | 3 | 18 | 14 | 6 | 5 | 40.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 26 | 6 | 13 | 66.7% |
| FF Lillehammer |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| FF Lillehammer |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NOR D3 | 14-05-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D3 | 09-05-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| NOR D3 | 02-05-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D3 | 27-04-26 | 6 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D3 | 19-04-26 | 4 - 3 (2 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR D3 | 11-04-26 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D3 | 06-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 18-01-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 7 - 4 | -0.81 | -0.18 | -0.17 | H | 0.79 | 1.75 | 0.91 | T | X |
| NOR D3 | 26-10-25 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D3 | 18-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
| Rade |
| Chủ - Khách |
|---|
| OppsalRade |
| RadeSandefjord B |
| ElverumRade |
| RadeOrn-Horten |
| BjorkelangenRade |
| RadeFram Larvik |
| BrumunddalRade |
| RadeMoss |
| RadeLyn Oslo |
| Fredrikstad BRade |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NOR D3 | 14-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 9 | -0.21 | -0.21 | -0.74 | 0.95 | -1.25 | 0.75 | X | ||
| NOR D3 | 10-05-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D3 | 02-05-26 | 3 - 7 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D3 | 25-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D3 | 18-04-26 | 0 - 9 (0 - 6) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D3 | 11-04-26 | 6 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D3 | 06-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| NORC | 13-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| NORC | 13-04-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 22-03-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| FF Lillehammer |
| FF Lillehammer |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| NOR D3 | 13-06-2026 | Khách | Bjorkelangen | 14 Ngày |
| NOR D3 | 20-06-2026 | Khách | FC Lyn Oslo B | 21 Ngày |
| NOR D3 | 27-06-2026 | Chủ | Elverum | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| NOR D3 | 13-06-2026 | Chủ | Raelingen | 14 Ngày |
| NOR D3 | 20-06-2026 | Khách | Drobak-Frogn IL | 21 Ngày |
| NOR D3 | 27-06-2026 | Chủ | FC Lyn Oslo B | 28 Ngày |

