

| [AUS TSA Premier Championship-] Olympia Warriors |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 14 | 12 | 66.7% |
| [AUS TSA Premier Championship-] New Town Eagles |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 22 | 11 | 10 | 50.0% |
| Olympia Warriors |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 01-08-25 | 5 - 3 (2 - 2) | 0 - 10 | -0.18 | -0.18 | -0.76 | T | 0.96 | -1.50 | 0.80 | T | T |
| TSA PC | 24-05-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 17-08-24 | 5 - 2 (3 - 1) | 6 - 5 | -0.65 | -0.23 | -0.24 | B | 0.92 | 1.00 | 0.84 | B | T |
| TSA PC | 14-06-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 15-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 17-09-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 26-08-23 | 1 - 3 (0 - 1) | 7 - 0 | -0.33 | -0.27 | -0.56 | B | 0.90 | -0.50 | 0.80 | B | T |
| TSA PC | 03-06-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 10 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| AUS CUP | 18-04-22 | 3 - 5 (3 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Olympia Warriors |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 28-03-26 | 3 - 5 (0 - 4) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 22-03-26 | 5 - 1 (3 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 15-03-26 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 22-08-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 3 - 5 | -0.28 | -0.21 | -0.63 | B | 0.84 | -1 | 0.98 | B | T |
| TSA PC | 16-08-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 13-08-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 01-08-25 | 5 - 3 (2 - 2) | 0 - 10 | -0.18 | -0.18 | -0.76 | T | 0.96 | -1.5 | 0.80 | T | T |
| TSA PC | 18-07-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 11-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 10 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | T | 0.85 | -3.75 | 0.85 | B | X |
| TSA PC | 04-07-25 | 3 - 4 (2 - 2) | 2 - 13 | -0.25 | -0.22 | -0.65 | B | 0.92 | -1 | 0.90 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 75%
| New Town Eagles |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 28-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 20-03-26 | 0 - 10 (0 - 2) | 3 - 3 | -0.31 | -0.23 | -0.58 | 0.79 | -0.75 | 0.91 | T | ||
| TSA PC | 14-03-26 | 2 - 5 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 31-08-25 | 4 - 3 (2 - 2) | 7 - 3 | -0.49 | -0.25 | -0.42 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | ||
| TSA PC | 23-08-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 16-08-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 09-08-25 | 0 - 5 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 01-08-25 | 5 - 3 (2 - 2) | 0 - 10 | -0.18 | -0.18 | -0.76 | T | 0.96 | -1.5 | 0.80 | T | T |
| TSA PC | 19-07-25 | 6 - 1 (6 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 12-07-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Olympia Warriors |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Olympia Warriors |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||