

| [INT CF-] SD Quito |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | 7 | 33.3% |
| [INT CF-] Bolivar |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 8 | 15 | 83.3% |
| SD Quito |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| SD Quito |
| Chủ - Khách |
|---|
| SD QuitoBarcelona SC(ECU) |
| Barcelona SC(ECU)SD Quito |
| Independiente del ValleSD Quito |
| SD QuitoDeportivo Aampetra |
| Juventud FCSD Quito |
| SD QuitoDeportivo Meridiano |
| SD QuitoSD Rayo Cayambe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-02-25 | 3 - 2 (3 - 0) | 3 - 7 | -0.20 | -0.26 | -0.69 | T | 0.87 | -1 | 0.83 | H | T |
| INT CF | 25-02-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-02-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| ECU LPSB | 14-07-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ECU LPSB | 07-07-21 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 09-06-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 26-05-21 | 2 - 2 (1 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Bolivar |
| Chủ - Khách |
|---|
| BolivarAlways Ready |
| Always ReadyBolivar |
| BloomingBolivar |
| BolivarBlooming |
| Real PotosiBolivar |
| BolivarReal Potosi |
| BolivarThe Strongest |
| The StrongestBolivar |
| CiencianoBolivar |
| BolivarNacional Potosi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 08-03-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.58 | -0.26 | -0.31 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
| INT CF | 05-03-26 | 3 - 2 (1 - 2) | 8 - 5 | -0.38 | -0.27 | -0.49 | 0.86 | -0.25 | 0.84 | T | ||
| INT CF | 28-02-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 0 | -0.32 | -0.24 | -0.60 | 0.85 | -0.75 | 0.85 | H | ||
| INT CF | 26-02-26 | 5 - 1 (2 - 1) | 12 - 5 | -0.95 | -0.12 | -0.08 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | T | ||
| INT CF | 20-02-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.19 | -0.21 | -0.73 | 0.98 | -1.25 | 0.84 | T | ||
| INT CF | 13-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.95 | -0.12 | -0.08 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | X | ||
| INT CF | 06-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.78 | -0.20 | -0.14 | 0.83 | 1.5 | 0.93 | X | ||
| INT CF | 30-01-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.38 | -0.26 | -0.48 | 0.88 | -0.25 | 0.88 | T | ||
| INT CF | 25-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.48 | -0.28 | -0.39 | 0.91 | 0.25 | 0.79 | X | ||
| Copa | 22-12-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 4 - 3 | -0.78 | -0.19 | -0.16 | 0.81 | 1.5 | 0.95 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%
| SD Quito |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| SD Quito |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CON CLA | 07-04-2026 | Khách | Independiente Rivadavia | 10 Ngày |
| CON CLA | 14-04-2026 | Chủ | Deportivo La Guaira | 17 Ngày |
| CON CLA | 28-04-2026 | Chủ | Fluminense RJ | 31 Ngày |