

| [FIN Women's Ykkonen-] ONS Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 9 | 13 | 66.7% |
| [FIN Women's Ykkonen-] Helsinki B Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 13 | 8 | 33.3% |
| ONS Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Helsinki B (W)ONS (W) |
| ONS (W)Helsinki B (W) |
| ONS (W)Helsinki B (W) |
| Helsinki B (W)ONS (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN WD2 | 05-07-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| FIN WD2 | 04-05-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| FIN WD2 | 17-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| FIN WD2 | 25-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| ONS Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN WD2 | 18-04-26 | 1 - 4 (1 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD2 | 11-04-26 | 0 - 6 (0 - 4) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN WD2 | 04-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD2 | 28-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD2 | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| FIN WD2 | 18-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD2 | 11-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD2 | 05-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD2 | 28-09-25 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD2 | 24-09-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Helsinki B Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN WD2 | 03-04-26 | 4 - 0 (4 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD2 | 29-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD2 | 25-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.27 | -0.25 | -0.63 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | X | ||
| FIN WD2 | 21-03-26 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-03-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-03-26 | 8 - 0 (4 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 01-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 18-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 11-10-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 04-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| ONS Women |
| ONS Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||