

| [GER Bundesliga 5-] SV Hemelingen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 22 | 4 | 15 | 83.3% |
| [GER Bundesliga 5-] Habenhauser |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 19 | 6 | 33.3% |
| SV Hemelingen |
| Chủ - Khách |
|---|
| HabenhauserSV Hemelingen |
| HabenhauserSV Hemelingen |
| SV HemelingenHabenhauser |
| HabenhauserSV Hemelingen |
| SV HemelingenHabenhauser |
| SV HemelingenHabenhauser |
| HabenhauserSV Hemelingen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 26-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER BL | 15-03-25 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER BL | 29-09-24 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 20-02-22 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 19-09-21 | 5 - 2 (3 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 05-12-19 | 2 - 3 (1 - 1) | 13 - 2 | -0.83 | -0.16 | -0.13 | B | 0.85 | -0.50 | 0.91 | T | T |
| GER OBW | 06-08-19 | 4 - 5 (3 - 3) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:86% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| SV Hemelingen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 12-04-26 | 8 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 02-04-26 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 28-03-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 22-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 15-03-26 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 08-03-26 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 28-02-26 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 13-12-25 | 3 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 06-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Habenhauser |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 10-04-26 | 4 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 02-04-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 28-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 14-03-26 | 6 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 08-03-26 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 27-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 13-12-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-12-25 | 2 - 7 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 30-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 16-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SV Hemelingen |
| SV Hemelingen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||