| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BLR First League-3] Slutsksakhar Slutsk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 3 | 100.0% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 1 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | % |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 3 | 14 | 66.7% |
| [BLR First League-8] FK Lida |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 8 | 50.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 | 100.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 | 0.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 11 | 9 | 50.0% |
| Slutsksakhar Slutsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 21-02-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 18-02-21 | 1 - 10 (1 - 6) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BLR CUP | 28-07-19 | 3 - 3 (1 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BLR CUP | 25-07-14 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BLR D2 | 28-09-13 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BLR D2 | 01-06-13 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BLR D2 | 11-08-12 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BLR D2 | 21-04-12 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 20-02-12 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Slutsksakhar Slutsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 28-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.68 | -0.25 | -0.19 | T | 0.82 | 1 | 0.88 | T | X |
| INT CF | 21-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 14-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 11-03-26 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 07-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 28-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 25-02-26 | 4 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 21-02-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 18-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.37 | -0.28 | -0.50 | H | 0.92 | -0.25 | 0.78 | B | X |
| INT CF | 14-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%
| FK Lida |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BLR D2 | 03-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-02-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 25-02-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D2 | 22-11-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D2 | 15-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.39 | -0.27 | -0.47 | 0.80 | -0.25 | 0.96 | H | ||
| BLR D2 | 06-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D2 | 31-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 12 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D2 | 25-10-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Slutsksakhar Slutsk |
| Slutsksakhar Slutsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BLR D2 | 18-04-2026 | Khách | Osipovichy | 7 Ngày |
| BLR D2 | 25-04-2026 | Chủ | FK Minsk B | 14 Ngày |
| BLR D2 | 02-05-2026 | Khách | FK Bumprom | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BLR D2 | 18-04-2026 | Chủ | Energetik-BGU Minsk | 7 Ngày |
| BLR D2 | 25-04-2026 | Khách | Niva Dolbizno | 14 Ngày |
| BLR D2 | 02-05-2026 | Chủ | FK Soligorsk | 21 Ngày |

