

| [BRA Youth Championship-] Marica RJ U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 | 33.3% |
| [BRA Youth Championship-] Sao Goncalo U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 8 | 5 | 16.7% |
| Marica RJ U20 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Sao Goncalo U20Marica RJ U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BNY | 13-06-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Marica RJ U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BNY | 13-06-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Bra CUU20 | 25-03-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Bra CUU20 | 18-03-26 | 0 - 3 (0 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Bra CUU20 | 15-03-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Bra CUU20 | 12-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| CSP YC | 09-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| CSP YC | 07-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| CSP YC | 03-01-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| BNY | 08-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 01-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sao Goncalo U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BNY | 13-06-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA RJ A2 | 15-10-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 11-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 26-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 21-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 17-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra CUU20 | 26-05-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 26-06-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 12-06-24 | 2 - 4 (0 - 2) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 22-05-24 | 3 - 5 (2 - 4) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Marica RJ U20 |
| Marica RJ U20 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||