

| [INT CF-] Potters Bar Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 18 | 1 | 0.0% |
| [INT CF-] St Albans City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 10 | 8 | 33.3% |
| Potters Bar Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| St Albans CityPotters Bar Town |
| Potters Bar TownSt Albans City |
| Potters Bar TownSt Albans City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 02-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.71 | -0.24 | -0.20 | T | 0.97 | -0.80 | 0.73 | T | T |
| ENG RYM | 08-09-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 10 - 7 | -0.37 | -0.29 | -0.48 | B | 0.83 | -0.25 | 0.87 | B | T |
| INT CF | 03-08-13 | 0 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Potters Bar Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-07-26 | 5 - 2 (4 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 25-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 18-04-26 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 14-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.74 | -0.23 | -0.19 | B | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | X |
| ENG RYM | 11-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 06-04-26 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 03-04-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 28-03-26 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 21-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 14-03-26 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| St Albans City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 01-08-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.23 | -0.26 | -0.66 | 0.77 | -1 | 0.93 | X | ||
| INT CF | 28-07-26 | 4 - 4 (1 - 2) | 0 - 5 | -0.52 | -0.28 | -0.35 | 0.93 | 0.5 | 0.77 | T | ||
| INT CF | 14-07-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 0 - 5 | -0.23 | -0.24 | -0.68 | 0.88 | -1 | 0.82 | T | ||
| INT CF | 11-07-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 25-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 18-04-26 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 11-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 06-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 04-04-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 28-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
| Potters Bar Town |
| Potters Bar Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FAT | 29-08-2026 | Chủ | Barton Rovers | 26 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 08-08-2026 | Chủ | Chatham Town | 5 Ngày |
| ENG RYM | 11-08-2026 | Khách | Enfield Town | 8 Ngày |
| ENG RYM | 15-08-2026 | Chủ | lewes | 12 Ngày |