

| [TZA Premier League-5] Singida Black Stars |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 8 | 5 | 6 | 21 | 20 | 29 | 5 | 42.1% |
| 9 | 4 | 0 | 5 | 7 | 11 | 12 | 12 | 44.4% |
| 10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 9 | 17 | 4 | 40.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | 5 | 16.7% |
| [TZA Premier League-3] Azam |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 8 | 10 | 0 | 23 | 5 | 34 | 3 | 44.4% |
| 8 | 4 | 4 | 0 | 10 | 0 | 16 | 6 | 50.0% |
| 10 | 4 | 6 | 0 | 13 | 5 | 18 | 3 | 40.0% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 1 | 14 | 66.7% |
| Singida Black Stars |
| Chủ - Khách |
|---|
| Singida Black StarsAzam |
| AzamSingida Black Stars |
| Singida Black StarsAzam |
| AzamSingida Black Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ZAN CUP | 31-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 03-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 06-04-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 28-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Black Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAF Cup | 01-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | B | 0.80 | 0.25 | 0.96 | B | T |
| CAF Cup | 25-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.47 | -0.33 | -0.32 | T | 0.87 | 0.25 | 0.89 | T | X |
| Tanzania PL | 20-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 16-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ZAN CUP | 09-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 03-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ZAN CUP | 31-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ZAN CUP | 28-12-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 06-12-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 03-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Azam |
| Chủ - Khách |
|---|
| AzamNairobi United |
| AzamTabora United FC |
| Nairobi UnitedAzam |
| AzamFountain Gate FC |
| AzamCoastal Union |
| AzamYoung Africans |
| AzamSimba Sports Club |
| AzamURA Kampala |
| AzamMlandege FC |
| Singida Black StarsAzam |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAF Cup | 01-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.81 | -0.21 | -0.11 | 0.86 | 1.5 | 0.90 | X | ||
| Tanzania PL | 29-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CAF Cup | 25-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.42 | -0.34 | -0.35 | 0.71 | 0 | -0.95 | T | ||
| Tanzania PL | 20-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 17-01-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 13-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ZAN CUP | 08-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 05-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 02-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ZAN CUP | 31-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%
| Singida Black Stars |
| Singida Black Stars |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CAF Cup | 15-02-2026 | Khách | Stellenbosch FC | 4 Ngày |
| Tanzania PL | 19-02-2026 | Khách | Namungo FC | 8 Ngày |
| Tanzania PL | 23-02-2026 | Chủ | Young Africans | 12 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CAF Cup | 15-02-2026 | Khách | Wydad Casablanca | 4 Ngày |
| Tanzania PL | 19-02-2026 | Khách | Pamba SC | 8 Ngày |
| Tanzania PL | 20-02-2026 | Chủ | Young Africans | 9 Ngày |

