

| [USA WPSL-] Tampa Bay Sun Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | 9 | 50.0% |
| [USA WPSL-] DC Power Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | 4 | 16.7% |
| Tampa Bay Sun Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| DC Power (W)Tampa Bay Sun (W) |
| Tampa Bay Sun (W)DC Power (W) |
| Tampa Bay Sun (W)DC Power (W) |
| DC Power (W)Tampa Bay Sun (W) |
| DC Power (W)Tampa Bay Sun (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| USA WPSL | 26-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
| USA WPSL | 15-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| USA WPSL | 24-05-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| USA WPSL | 18-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.32 | -0.33 | -0.47 | T | 0.88 | -0.25 | 0.88 | T | X |
| USA WPSL | 02-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Tampa Bay Sun Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| USA WPSL | 05-04-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| USA WPSL | 01-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| USA WPSL | 26-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
| USA WPSL | 18-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.43 | -0.30 | -0.39 | B | 0.74 | 0 | 0.96 | B | T |
| USA WPSL | 13-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.49 | -0.31 | -0.33 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | X |
| USA WPSL | 22-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| USA WPSL | 15-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| USA WPSL | 01-02-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.40 | -0.31 | -0.40 | H | 0.88 | 0 | 0.88 | H | T |
| USA WPSL | 20-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.59 | -0.28 | -0.25 | B | 0.92 | 0.75 | 0.78 | B | T |
| USA WPSL | 14-12-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | B | 0.76 | 0.25 | 0.94 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 67%
| DC Power Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| USA WPSL | 06-04-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.30 | -0.29 | -0.53 | 0.88 | -0.5 | 0.88 | T | ||
| USA WPSL | 02-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.31 | -0.30 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | X | ||
| USA WPSL | 26-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
| USA WPSL | 22-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| USA WPSL | 17-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.34 | -0.33 | -0.45 | 0.80 | -0.25 | 0.96 | X | ||
| USA WPSL | 12-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | 0.76 | 0 | 1.00 | X | ||
| USA WPSL | 07-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| USA WPSL | 15-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| USA WPSL | 07-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| USA WPSL | 20-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | 0.86 | 1 | 0.84 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 17%
| Tampa Bay Sun Women |
| Tampa Bay Sun Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||