

| [TUN Cup-] Croissant Msaken |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 | 16.7% |
| [TUN Cup-] US Ben Guerdane |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 5 | 2 | 0.0% |
| Croissant Msaken |
| Chủ - Khách |
|---|
| US Ben GuerdaneCroissant Msaken |
| Croissant MsakenUS Ben Guerdane |
| Croissant MsakenUS Ben Guerdane |
| US Ben GuerdaneCroissant Msaken |
| Croissant MsakenUS Ben Guerdane |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 18-01-15 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| TTLd | 27-09-14 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TTLd | 22-04-12 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TTLd | 16-12-11 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| T C | 31-10-10 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Croissant Msaken |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 27-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 22-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 16-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.52 | -0.34 | -0.26 | B | 0.91 | 0.5 | 0.79 | B | X |
| T C | 08-02-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 01-02-26 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 25-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 18-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| T C | 10-01-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 06-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| US Ben Guerdane |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TUN D1 | 08-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TUN D1 | 27-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.53 | -0.34 | -0.26 | 0.89 | 0.5 | 0.81 | T | ||
| TUN D1 | 15-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TUN D1 | 08-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| TUN D1 | 31-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TUN D1 | 28-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.54 | -0.34 | -0.27 | 0.84 | 0.5 | 0.86 | X | ||
| TUN D1 | 23-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TUN D1 | 16-01-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.38 | -0.36 | -0.38 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
| TUN D1 | 10-01-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.84 | -0.20 | -0.09 | 0.95 | 1.75 | 0.75 | T | ||
| INT CF | 30-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
| Croissant Msaken |
| Croissant Msaken |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TUN D1 | 04-04-2026 | Chủ | Etoile Metlaoui | 13 Ngày |