

| [BI Premier League-1] Aigle Noir |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 21 | 8 | 1 | 62 | 25 | 71 | 1 | 70.0% |
| 15 | 13 | 2 | 0 | 37 | 13 | 41 | 1 | 86.7% |
| 15 | 8 | 6 | 1 | 25 | 12 | 30 | 1 | 53.3% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 33.3% |
| [BI Premier League-15] Garage FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 3 | 9 | 18 | 15 | 60 | 18 | 15 | 10.0% |
| 15 | 3 | 6 | 6 | 7 | 19 | 15 | 14 | 20.0% |
| 15 | 0 | 3 | 12 | 8 | 41 | 3 | 15 | 0.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 14 | 4 | 16.7% |
| Aigle Noir |
| Chủ - Khách |
|---|
| Garage FCAigle Noir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 15-08-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Aigle Noir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Burundi Cup | 01-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 26-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| Burundi Cup | 19-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Burundi Cup | 15-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 12-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 20-03-26 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 15-03-26 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 12-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 08-03-26 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 28-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Garage FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 25-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 11-04-26 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Burundi Cup | 08-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 21-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 16-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 11-03-26 | 5 - 1 (3 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 05-03-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 01-03-26 | 8 - 1 (5 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 21-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 15-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Aigle Noir |
| Aigle Noir |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

