So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
1.25
0.86
0.80
2.5
0.90
1.33
4.15
6.30
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.34
0.25
0.04
-0.31
4.5
0.01
9.70
1.02
15.00
BET365Sớm
0.80
1.25
1.00
0.80
2.5
1.00
1.36
4.20
7.00
Live
0.85
1.25
0.95
0.82
2.5
0.97
1.36
4.10
7.00
Run
0.30
0
-0.41
-0.14
4.5
0.08
19.00
1.02
19.00
Mansion88Sớm
0.81
1.25
0.95
0.82
2.5
0.94
1.34
4.40
6.80
Live
0.80
1.25
0.96
0.85
2.5
0.91
1.33
4.40
7.00
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.13
4.5
0.03
9.50
1.02
29.00
188betSớm
0.85
1.25
0.87
0.81
2.5
0.91
1.33
4.15
6.30
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.33
0.25
0.05
-0.30
4.5
0.02
9.70
1.02
15.00
SbobetSớm
0.87
1.25
0.93
0.87
2.5
0.93
1.32
4.04
6.70
Live
0.87
1.25
0.93
0.87
2.5
0.93
1.32
4.04
6.70
Run
0.13
0
-0.33
-0.24
4.5
0.10
5.60
1.09
17.50

Bên nào sẽ thắng?

Albirex Niigata Ladies
ChủHòaKhách
AC Nagano Parceiro Ladies
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Albirex Niigata LadiesSo Sánh Sức MạnhAC Nagano Parceiro Ladies
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 82%So Sánh Đối Đầu18%
  • Tất cả
  • 7T 2H 1B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JWEL-6] Albirex Niigata Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18837202227644.4%
9324101511833.3%
951310716455.6%
6402961266.7%
[JWEL-12] AC Nagano Parceiro Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
182313134391211.1%
911761641211.1%
912672751111.1%
600651800.0%

Thành tích đối đầu

Albirex Niigata Ladies            
Chủ - Khách
Nagano Parceiro (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)Nagano Parceiro (W)
Nagano Parceiro (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)Nagano Parceiro (W)
Nagano Parceiro (W)Albirex Niigata (W)
Nagano Parceiro (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)Nagano Parceiro (W)
Albirex Niigata (W)Nagano Parceiro (W)
Nagano Parceiro (W)Albirex Niigata (W)
Nagano Parceiro (W)Albirex Niigata (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL09-08-250 - 2
(0 - 0)
3 - 5-0.24-0.26-0.62T0.96-0.750.86TX
JWL27-04-252 - 1
(0 - 0)
1 - 3-0.63-0.29-0.20T0.830.750.99TT
JWL15-09-241 - 2
(0 - 1)
5 - 10-0.27-0.34-0.51T0.87-0.500.95TT
JWL21-04-244 - 1
(3 - 0)
2 - 8-0.67-0.26-0.19T0.931.000.89TT
JW Cup17-12-231 - 4
(1 - 3)
2 - 1-0.38-0.33-0.41T0.960.000.80TT
JWL26-11-230 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.41-0.33-0.38H0.850.000.97HX
WJLC09-09-232 - 2
(0 - 1)
2 - 5-0.36-0.32-0.44H0.77-0.25-0.95BT
JWL21-05-231 - 0
(1 - 0)
1 - 5---T---
JWL12-03-230 - 2
(0 - 0)
3 - 7---T---
WJLC24-09-222 - 1
(2 - 0)
4 - 1-0.56-0.31-0.25B-0.980.750.80BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

Albirex Niigata Ladies            
Chủ - Khách
Albirex Niigata (W)Nojima Stella (W)
Albirex Niigata (W)Cerezo Osaka Sakai (W)
Urawa Red Diamonds (W)Albirex Niigata (W)
Cerezo Osaka Sakai (W)Albirex Niigata (W)
INAC (W)Albirex Niigata (W)
Urawa Red Diamonds (W)Albirex Niigata (W)
INAC (W)Albirex Niigata (W)
Cerezo Osaka Sakai (W)Albirex Niigata (W)
Vegalta Sendai (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)Niigata University of Health and Welfare (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WJLC14-03-261 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.54-0.32-0.27T0.860.50.84TX
WJLC08-03-260 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.53-0.31-0.31B0.900.50.80BX
WJLC01-03-261 - 3
(1 - 3)
3 - 3---T--
JWL21-02-261 - 3
(1 - 2)
3 - 0-0.38-0.34-0.42T0.9500.75TT
JWL15-02-260 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.68-0.29-0.19T0.9510.75TX
JWL20-12-253 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.75-0.25-0.16B0.901.250.80BT
JW Cup07-12-252 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.68-0.27-0.20B0.8710.83BX
WJLC30-11-252 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.43-0.30-0.43B0.8500.85BT
JW Cup22-11-250 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.37-0.31-0.44H0.71-0.250.99BX
JW Cup16-11-255 - 1
(2 - 0)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%

AC Nagano Parceiro Ladies            
Chủ - Khách
Nagano Parceiro (W)NTV Beleza (W)
Nagano Parceiro (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
JEF United Ichihara Chiba (W)Nagano Parceiro (W)
Urawa Red Diamonds (W)Nagano Parceiro (W)
AS Elfen Sayama (W)Nagano Parceiro (W)
Nagano Parceiro (W)NTV Beleza (W)
NTV Beleza (W)Nagano Parceiro (W)
Nagano Parceiro (W)LOVELEDGE Nagoya (W)
Nagano Parceiro (W)Gunma FC White Star (W)
Nagano Parceiro (W)RB Omiya Ardija (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WJLC15-03-263 - 4
(2 - 1)
1 - 14-0.08-0.16-0.910.90-20.80T
WJLC07-03-260 - 1
(0 - 0)
0 - 3-0.33-0.31-0.510.74-0.50.96X
WJLC28-02-261 - 0
(1 - 0)
- -0.53-0.31-0.280.880.50.82X
JWL22-02-265 - 0
(4 - 0)
4 - 3-0.94-0.14-0.070.952.50.75T
JWL14-02-264 - 0
(2 - 0)
5 - 5-0.43-0.34-0.390.7500.95T
JWL20-12-252 - 3
(0 - 3)
0 - 5-0.08-0.17-0.900.85-20.85T
WJLC30-11-253 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.91-0.15-0.100.882.250.82T
JW Cup22-11-250 - 2
(0 - 0)
7 - 2-0.54-0.29-0.290.850.50.85X
JW Cup15-11-252 - 1
(1 - 0)
7 - 5-----
JWL09-11-251 - 2
(0 - 2)
2 - 9-0.29-0.30-0.530.82-0.50.88T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 67%

Albirex Niigata LadiesSo sánh số liệuAC Nagano Parceiro Ladies
  • 15Tổng số ghi bàn9
  • 1.5Trung bình ghi bàn0.9
  • 11Tổng số mất bàn26
  • 1.1Trung bình mất bàn2.6
  • 50.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 10.0%TL hòa0.0%
  • 40.0%TL thua90.0%

Thống kê kèo châu Á

Albirex Niigata Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem3XemXem5XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
AC Nagano Parceiro Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem4XemXem1XemXem11XemXem25%XemXem9XemXem56.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
8XemXem1XemXem1XemXem6XemXem12.5%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
610516.7%Xem583.3%116.7%Xem
Albirex Niigata Ladies
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem3XemXem1XemXem11XemXem20%XemXem7XemXem46.7%XemXem6XemXem40%XemXem
6XemXem0XemXem0XemXem6XemXem0%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
620433.3%Xem466.7%116.7%Xem
AC Nagano Parceiro Ladies
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem4XemXem0XemXem12XemXem25%XemXem9XemXem56.2%XemXem4XemXem25%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
8XemXem1XemXem0XemXem7XemXem12.5%XemXem6XemXem75%XemXem1XemXem12.5%XemXem
60060.0%Xem583.3%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Albirex Niigata LadiesThời gian ghi bànAC Nagano Parceiro Ladies
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    11
    0 Bàn
    5
    2
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    3
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    5
    3
    Bàn thắng H1
    11
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Albirex Niigata LadiesChi tiết về HT/FTAC Nagano Parceiro Ladies
  • 4
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    1
    H/T
    2
    5
    H/H
    2
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    4
    6
    B/B
ChủKhách
Albirex Niigata LadiesSố bàn thắng trong H1&H2AC Nagano Parceiro Ladies
  • 4
    0
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    2
    5
    Hòa
    3
    4
    Mất 1 bàn
    3
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Albirex Niigata Ladies
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL05-04-2026ChủHiroshima Sanfrecce (W)8 Ngày
JWL25-04-2026KháchAS Elfen Sayama (W)28 Ngày
JWL02-05-2026ChủRB Omiya Ardija (W)35 Ngày
AC Nagano Parceiro Ladies
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL04-04-2026ChủNojima Stella (W)7 Ngày
JWL25-04-2026ChủHiroshima Sanfrecce (W)28 Ngày
JWL02-05-2026KháchINAC (W)35 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 44.4%Thắng11.1% [2]
  • [3] 16.7%Hòa16.7% [2]
  • [7] 38.9%Bại72.2% [13]
  • Chủ/Khách
  • [3] 16.7%Thắng5.6% [1]
  • [2] 11.1%Hòa11.1% [2]
  • [4] 22.2%Bại33.3% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    1.22 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    0.72
  • TB mất điểm
    2.39
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    0.89
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    3.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 27.27%Hòa11.11% [1]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 66.67% [6]

Albirex Niigata Ladies VS AC Nagano Parceiro Ladies ngày 28-03-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.