

| [INT CF-] FC Erpeldange 72 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 18 | 8 | 33.3% |
| [INT CF-] Jeunesse Junglinster |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 20 | 3 | 16.7% |
| FC Erpeldange 72 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| FC Erpeldange 72 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 21-02-26 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 17-02-26 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 06-02-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 29-10-23 | 1 - 8 (0 - 5) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 28-10-18 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX Cup | 11-02-18 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 29-10-17 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX Cup | 22-11-15 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Jeunesse Junglinster |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX Cup | 21-09-25 | 2 - 6 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 09-11-24 | 2 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 06-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D2 | 28-05-23 | 1 - 5 (1 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D2 | 05-04-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D2 | 18-02-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-02-23 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D2 | 08-10-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 28-05-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D2 | 24-11-21 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Erpeldange 72 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FC Erpeldange 72 |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||