

| [INT CF-] Folkestone |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 16 | 12 | 12 | 50.0% |
| [INT CF-] Croydon Athletic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 11 | 50.0% |
| Folkestone |
| Chủ - Khách |
|---|
| Croydon AthleticFolkestone |
| FolkestoneCroydon Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 15-01-11 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG RYM | 21-08-10 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Folkestone |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 25-04-26 | 5 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 18-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 11-04-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 06-04-26 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 04-04-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 28-03-26 | 3 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 21-03-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 14-03-26 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 07-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 28-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Croydon Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RL1 | 01-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 28-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | -0.42 | -0.26 | -0.41 | 0.90 | 0 | 0.96 | X | ||
| ENG SD1 | 14-03-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 03-03-26 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 30-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 13-09-25 | 4 - 2 (1 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 30-08-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 21-04-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 25-03-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.60 | -0.26 | -0.29 | 0.87 | 0.75 | 0.83 | X | ||
| ENG SD1 | 18-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.42 | -0.27 | -0.46 | 0.93 | 0 | 0.77 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 0%
| Folkestone |
| Folkestone |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||