| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-11] Huntly |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 11 | 10 | 13 | 46 | 43 | 43 | 11 | 32.4% |
| 17 | 5 | 6 | 6 | 27 | 22 | 21 | 11 | 29.4% |
| 17 | 6 | 4 | 7 | 19 | 21 | 22 | 9 | 35.3% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 8 | 33.3% |
| [SCO Highland League-1] Brora Rangers |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 23 | 6 | 5 | 97 | 35 | 75 | 1 | 67.6% |
| 17 | 12 | 4 | 1 | 50 | 12 | 40 | 2 | 70.6% |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 47 | 23 | 35 | 2 | 64.7% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 4 | 15 | 83.3% |
| Huntly |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 15-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 05-04-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 26-03-25 | 0 - 5 (0 - 4) | 2 - 7 | -0.20 | -0.23 | -0.72 | B | 0.82 | -1.25 | 0.88 | B | T |
| SCO HL | 23-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 18-11-23 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 15-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 05-11-22 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 12-02-22 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 04-12-21 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 04-01-20 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Huntly |
| Chủ - Khách |
|---|
| HuntlyKeith |
| Turriff UnitedHuntly |
| Formartine UnitedHuntly |
| HuntlyClachnacuddin |
| DeveronvaleHuntly |
| HuntlyLossiemouth |
| HuntlyBuckie Thistle FC |
| Banks o DeeHuntly |
| HuntlyBrechin City |
| HuntlyDeveronvale |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 01-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 25-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 14-03-26 | 3 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 07-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 04-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 28-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 20-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 07-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 24-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Brora Rangers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 28-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 21-03-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 18-03-26 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 14-03-26 | 8 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 07-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 04-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 21-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-02-26 | 1 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 07-02-26 | 7 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 04-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Huntly |
| Huntly |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

