| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-15] Wick Academy |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 6 | 6 | 14 | 36 | 46 | 24 | 15 | 23.1% |
| 12 | 3 | 2 | 7 | 20 | 21 | 11 | 15 | 25.0% |
| 14 | 3 | 4 | 7 | 16 | 25 | 13 | 14 | 21.4% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 10 | 6 | 16.7% |
| [SCO Highland League-11] Turriff United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 8 | 7 | 7 | 38 | 33 | 31 | 11 | 36.4% |
| 8 | 1 | 3 | 4 | 14 | 18 | 6 | 17 | 12.5% |
| 14 | 7 | 4 | 3 | 24 | 15 | 25 | 4 | 50.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 5 | 13 | 66.7% |
| Wick Academy |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 01-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 01-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 13-01-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 02-09-23 | 1 - 5 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 08-04-23 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 13-08-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 03-01-22 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 21-08-21 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 11-01-20 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 07-09-19 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wick Academy |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 07-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 10-01-26 | 4 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 27-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 20-12-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 29-11-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 22-11-25 | 6 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 15-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Turriff United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 11-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 31-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 28-01-26 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 27-12-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-12-25 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-12-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCOFAC | 29-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 15-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 01-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SRC | 29-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wick Academy |
| Wick Academy |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 28-02-2026 | Khách | Lossiemouth | 7 Ngày |
| SCO HL | 07-03-2026 | Chủ | Keith | 14 Ngày |
| SCO HL | 14-03-2026 | Khách | Strathspey Thistle | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 07-03-2026 | Chủ | Rothes | 14 Ngày |
| SCO HL | 14-03-2026 | Khách | Lossiemouth | 21 Ngày |
| SCO HL | 21-03-2026 | Chủ | Keith | 28 Ngày |

