| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Thai T3-9] Lopburi City FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 2 | 7 | 9 | 25 | 37 | 13 | 9 | 11.1% |
| 9 | 0 | 5 | 4 | 12 | 18 | 5 | 10 | 0.0% |
| 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 19 | 8 | 7 | 22.2% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 13 | 5 | 16.7% |
| [Thai T3-6] Ang Thong FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 7 | 4 | 6 | 24 | 20 | 25 | 6 | 41.2% |
| 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 10 | 12 | 7 | 37.5% |
| 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 10 | 13 | 6 | 44.4% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 7 | 6 | 33.3% |
| Lopburi City FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Ang Thong FCLopburi FC |
| Ang Thong FCLopburi FC |
| Ang Thong FCLopburi FC |
| Lopburi FCAng Thong FC |
| Ang Thong FCLopburi FC |
| Lopburi FCAng Thong FC |
| Ang Thong FCLopburi FC |
| Lopburi FCAng Thong FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L3 | 09-11-25 | 5 - 3 (3 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| THA L3 | 02-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BGC MTI | 30-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| THA L3 | 03-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| THA L3 | 25-02-24 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| THA L3 | 17-09-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| THA L3 | 04-02-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| THA L3 | 15-10-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Lopburi City FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L3 | 22-02-26 | 6 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L3 | 15-02-26 | 3 - 3 (1 - 2) | 6 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| THA L3 | 11-02-26 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| THA L3 | 31-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L3 | 24-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L3 | 18-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| THA L3 | 10-01-26 | 1 - 4 (1 - 2) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA LC | 28-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA LC | 17-12-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| THA L3 | 22-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ang Thong FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L3 | 22-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 14-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 10-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 25-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 17-01-26 | 4 - 2 (2 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 10-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BGC MTI | 24-12-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BGC MTI | 17-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| BGC MTI | 06-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BGC MTI | 30-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Lopburi City FC |
| Lopburi City FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

