So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
-0.25
0.75
0.80
3.25
0.90
2.73
3.70
1.95
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.85
-0.5
0.95
1.00
3.5
0.80
3.10
3.75
1.91
Live
0.90
-0.25
0.90
1.00
3.5
0.80
2.80
3.70
2.05
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Melbourne Victory FC Youth(W)
ChủHòaKhách
Essendon Royals Women
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Melbourne Victory FC Youth(W)So Sánh Sức MạnhEssendon Royals Women
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 54%So Sánh Phong Độ46%
  • Tất cả
  • 3T 1H 3B
    4T 0H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS VIC Women's Premier League-10] Melbourne Victory FC Youth(W)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
73131416101042.9%
31116641133.3%
420281061050.0%
62131316733.3%
[AUS VIC Women's Premier League-6] Essendon Royals Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
8503171215662.5%
3201956866.7%
5302879260.0%
6303910950.0%

Thành tích đối đầu

Melbourne Victory FC Youth(W)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Melbourne Victory FC Youth(W)            
Chủ - Khách
Melbourne City Youth(W)Melbourne Victory FC Youth(W)
Box Hill (W)Melbourne Victory FC Youth(W)
Melbourne Victory FC Youth(W)Keilor Park (W)
South Melbourne (W)Melbourne Victory FC Youth(W)
Melbourne Victory FC Youth(W)Avondale FC (W)
Melbourne Victory FC Youth(W)Heidelberg United (W)
FC Bulleen Lions (W)Melbourne Victory FC Youth(W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS WPL28-03-261 - 5
(1 - 2)
2 - 4-0.27-0.24-0.64T0.96-0.750.74TT
AUS WPL20-03-264 - 1
(4 - 0)
0 - 4-0.55-0.26-0.33B0.810.50.89BT
AUS WPL15-03-261 - 2
(0 - 2)
5 - 2-0.75-0.21-0.19B0.931.50.77TX
AUS WPL07-03-265 - 1
(3 - 0)
7 - 1---B--
AUS WPL01-03-263 - 2
(2 - 2)
6 - 0---T--
AUS WPL22-02-262 - 2
(1 - 2)
6 - 2-0.40-0.27-0.48H0.78-0.250.92BT
AUS WPL14-02-260 - 1
(0 - 1)
- ---T--

Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%

Essendon Royals Women            
Chủ - Khách
Keilor Park (W)Essendon Royals (W)
Essendon Royals (W)Avondale FC (W)
FC Bulleen Lions (W)Essendon Royals (W)
Essendon Royals (W)Alamein (W)
Spring Hills FC (W)Essendon Royals (W)
Essendon Royals (W)Boroondara Eagles (W)
Box Hill (W)Essendon Royals (W)
Heidelberg United (W)Essendon Royals (W)
Essendon Royals (W)Heidelberg United (W)
South Melbourne (W)Essendon Royals (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS WPL28-03-262 - 3
(1 - 2)
0 - 5-0.33-0.28-0.540.86-0.50.84T
AUS WPL21-03-263 - 1
(2 - 0)
5 - 4-0.36-0.29-0.510.94-0.250.76T
AUS WPL14-03-263 - 1
(2 - 0)
2 - 2-0.53-0.29-0.340.900.50.80T
AUS WPL07-03-260 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.50-0.29-0.360.780.250.92X
AUS WPL27-02-260 - 1
(0 - 1)
3 - 8-0.29-0.27-0.580.79-0.750.91X
AUS WPL22-02-261 - 3
(0 - 1)
10 - 3-----
AUS WPL13-02-261 - 3
(1 - 1)
2 - 5-0.42-0.28-0.440.8900.81T
AUS WPL06-09-251 - 0
(1 - 0)
1 - 6-0.62-0.25-0.280.820.750.88X
AUS WPL30-08-250 - 3
(0 - 1)
5 - 4-0.40-0.27-0.490.80-0.250.90X
AUS WPL23-08-252 - 1
(0 - 1)
2 - 3-0.39-0.26-0.470.83-0.250.99X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

Melbourne Victory FC Youth(W)So sánh số liệuEssendon Royals Women
  • 14Tổng số ghi bàn13
  • 2.0Trung bình ghi bàn1.3
  • 16Tổng số mất bàn17
  • 2.3Trung bình mất bàn1.7
  • 42.9%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 14.3%TL hòa0.0%
  • 42.9%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Melbourne Victory FC Youth(W)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
420250.0%Xem375.0%125.0%Xem
Essendon Royals Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Melbourne Victory FC Youth(W)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
410325.0%Xem4100.0%00.0%Xem
Essendon Royals Women
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Melbourne Victory FC Youth(W)Thời gian ghi bànEssendon Royals Women
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    7
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Melbourne Victory FC Youth(W)Chi tiết về HT/FTEssendon Royals Women
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    7
    7
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Melbourne Victory FC Youth(W)Số bàn thắng trong H1&H2Essendon Royals Women
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    7
    7
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Melbourne Victory FC Youth(W)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS WPL24-04-2026KháchSpring Hills FC (W)7 Ngày
AUS WPL02-05-2026ChủBentleigh Greens (W)15 Ngày
Essendon Royals Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS WPL24-04-2026KháchBentleigh Greens (W)7 Ngày
AUS WPL02-05-2026ChủPreston Lions (W)15 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 42.9%Thắng62.5% [5]
  • [1] 14.3%Hòa0.0% [5]
  • [3] 42.9%Bại37.5% [3]
  • Chủ/Khách
  • [1] 14.3%Thắng37.5% [3]
  • [1] 14.3%Hòa0.0% [0]
  • [1] 14.3%Bại25.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    2.29 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.86 
  • TB mất điểm
    0.86 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    2.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    2.13
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.13
  • TB mất điểm
    0.63
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 16.67%thắng 2 bàn+28.57% [2]
  • [1] 16.67%thắng 1 bàn28.57% [2]
  • [1] 16.67%Hòa0.00% [0]
  • [1] 16.67%Mất 1 bàn14.29% [1]
  • [2] 33.33%Mất 2 bàn+ 28.57% [2]

Melbourne Victory FC Youth(W) VS Essendon Royals Women ngày 19-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.