

| [Yunnan League-8] Chuxiong Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 8 | 1 | 6 | 30 | 25 | 24 | 8 | 53.3% |
| 7 | 6 | 0 | 1 | 25 | 7 | 18 | 4 | 85.7% |
| 8 | 2 | 1 | 5 | 5 | 18 | 6 | 8 | 25.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 10 | 50.0% |
| [Yunnan League-10] Pu'er Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 5 | 1 | 9 | 18 | 29 | 17 | 10 | 33.3% |
| 7 | 5 | 0 | 2 | 11 | 4 | 15 | 8 | 71.4% |
| 8 | 0 | 1 | 7 | 7 | 25 | 2 | 14 | 0.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 12 | 9 | 50.0% |
| Chuxiong Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Chuxiong Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Wenshan TeamChuxiong Team |
| Chuxiong TeamLincang Team |
| Diqing TeamChuxiong Team |
| Chuxiong TeamZhaotong Team |
| Baoshan TeamChuxiong Team |
| Chuxiong TeamYuxi Team |
| Dali TeamChuxiong Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 08-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| YNCL | 01-03-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 07-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 24-01-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 03-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 27-12-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 06-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Pu'er Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| PuEr TeamNujiang Team |
| Kunming TeamPuEr Team |
| PuEr TeamXishuangbanna Team |
| Qujing TeamPuEr Team |
| Lijiang TeamPuEr Team |
| PuEr TeamWenshan Team |
| Lincang TeamPuEr Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 08-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 01-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 31-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 17-01-26 | 5 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 02-01-26 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 20-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 14-12-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chuxiong Team |
| Chuxiong Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 28-03-2026 | Khách | Qujing Team | 6 Ngày |
| YNCL | 04-04-2026 | Chủ | Xishuangbanna Team | 13 Ngày |
| YNCL | 11-04-2026 | Khách | Kunming Team | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 28-03-2026 | Chủ | Honghe Team | 6 Ngày |
| YNCL | 04-04-2026 | Khách | Dehong Team | 13 Ngày |
| YNCL | 11-04-2026 | Chủ | Dali Team | 20 Ngày |

