

| [INT CF-] HB Koge Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 9 | 5 | 16.7% |
| [INT CF-] KuPs Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 7 | 8 | 33.3% |
| HB Koge Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| HB Koge (W)KuPs (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFA WUC | 06-09-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.50 | -0.27 | -0.34 | B | 0.99 | 0.50 | 0.77 | B | H |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| HB Koge Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 06-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.36 | -0.28 | -0.49 | B | 0.90 | -0.25 | 0.86 | B | X |
| INT CF | 04-02-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 5 | -0.36 | -0.32 | -0.47 | B | 0.78 | -0.25 | 0.92 | B | T |
| DWLWC | 06-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | -0.78 | -0.21 | -0.14 | T | 0.89 | 1.5 | 0.81 | T | X |
| DEN WD1 | 22-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| DEN WD1 | 15-11-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 14 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| DEN WD1 | 08-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| DWLWC | 05-11-25 | 0 - 6 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.12 | -0.19 | -0.84 | T | 0.85 | -1.75 | 0.85 | T | T |
| DEN WD1 | 01-11-25 | 6 - 1 (2 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| DEN WD1 | 19-10-25 | 3 - 2 (3 - 1) | 13 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| UEFA W EL | 15-10-25 | 5 - 3 (2 - 2) | 3 - 8 | -0.36 | -0.31 | -0.48 | B | 0.82 | -0.25 | 0.88 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
| KuPs Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 18-02-26 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FINWC | 24-01-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 11 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 18-10-25 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 12-10-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 03-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 27-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 24-09-25 | 6 - 1 (3 - 0) | 11 - 1 | -0.95 | -0.12 | -0.08 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | T | ||
| FIN WD1 | 21-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA W EL | 17-09-25 | 1 - 5 (1 - 2) | 1 - 1 | -0.35 | -0.29 | -0.51 | 0.74 | -0.5 | 0.96 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| HB Koge Women |
| HB Koge Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| DWLWC | 25-03-2026 | Chủ | Brondby IF (W) | 32 Ngày |
| DWLWC | 02-04-2026 | Khách | Brondby IF (W) | 40 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN WD1 | 28-03-2026 | Chủ | HPS (W) | 35 Ngày |
| FIN WD1 | 04-04-2026 | Chủ | PK-35 Vantaa (W) | 42 Ngày |
| FIN WD1 | 25-04-2026 | Khách | VIFK Vaasa (W) | 63 Ngày |