| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Metalist Kharkiv |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | 5 | 16.7% |
| [INT CF-] Karpaty U21 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | 4 | 16.7% |
| Metalist Kharkiv |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Metalist Kharkiv |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 30-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 22-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 15-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 01-11-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 26-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 18-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 13-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | B | 0.75 | 0 | -0.93 | B | T |
| UKR D2 | 09-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.41 | -0.32 | -0.39 | T | 0.79 | 0 | 0.91 | T | X |
| UKR D2 | 04-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Karpaty U21 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR U21 | 12-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR U21 | 04-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR U21 | 28-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR U21 | 21-11-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR U21 | 07-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR U21 | 02-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR U21 | 24-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR U21 | 18-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR U21 | 03-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR U21 | 26-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Metalist Kharkiv |
| Metalist Kharkiv |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 21-03-2026 | Khách | Probiy Horodenka | 42 Ngày |
| UKR D2 | 28-03-2026 | Chủ | FC Victoria Mykolaivka | 49 Ngày |
| UKR D2 | 04-04-2026 | Khách | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 56 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR U21 | 20-02-2026 | Khách | FC Shakhtar Donetsk U21 | 13 Ngày |
| UKR U21 | 27-02-2026 | Chủ | Kolos Kovalivka U21 | 20 Ngày |
| UKR U21 | 06-03-2026 | Chủ | FC KudrivkaU21 | 27 Ngày |