

| [INT CF-] SV Leobendorf |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 4 | 15 | 83.3% |
| [INT CF-] SV Leithaprodersdorf |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | 6 | 33.3% |
| SV Leobendorf |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| SV Leobendorf |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 06-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.86 | -0.15 | -0.11 | T | 0.80 | 2 | 0.96 | T | X |
| INT CF | 27-01-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | -0.91 | -0.14 | -0.10 | T | 0.94 | 2.5 | 0.76 | T | H |
| INT CF | 23-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 20-01-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 8 | -0.19 | -0.21 | -0.76 | T | 0.79 | -1.5 | 0.91 | B | X |
| INT CF | 16-01-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.69 | -0.21 | -0.22 | B | 0.90 | 1.25 | 0.80 | B | H |
| AUS D3 | 21-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.48 | -0.28 | -0.38 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
| AUS D3 | 15-11-25 | 4 - 2 (2 - 1) | 10 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS D3 | 07-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS D3 | 01-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS D3 | 25-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 0%
| SV Leithaprodersdorf |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 27-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 10-10-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 7 - 6 | -0.85 | -0.16 | -0.11 | 0.88 | 2 | 0.88 | T | ||
| INT CF | 18-07-25 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 23-05-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 28-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 02-11-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 06-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 08-06-24 | 1 - 5 (1 - 3) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| SV Leobendorf |
| SV Leobendorf |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||