| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [RSF-] FK Csikszereda Miercurea Ciuc Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 7 | 12 | 66.7% |
| [RSF-] Farul Constanta Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 6 | 11 | 50.0% |
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| R WSL | 04-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| R WSL | 18-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.34 | -0.27 | -0.51 | H | 0.94 | -0.25 | 0.76 | B | X |
| R WSL | 12-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| R WSL | 23-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| WROM C | 11-06-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.19 | -0.24 | -0.72 | T | 0.80 | -1.25 | 0.90 | T | H |
| R WSL | 18-05-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| R WSL | 27-04-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| R WSL | 29-03-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| R WSL | 09-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| R WSL | 23-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| R WSL | 02-05-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| R WSL | 26-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| R WSL | 04-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| WROM C | 01-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.87 | -0.14 | -0.11 | T | 0.91 | 2.25 | 0.85 | T | X |
| R WSL | 29-03-26 | 4 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | -0.60 | -0.27 | -0.27 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
| WROM C | 25-03-26 | 6 - 1 (0 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| R WSL | 21-03-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| R WSL | 18-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.34 | -0.27 | -0.51 | H | 0.94 | -0.25 | 0.76 | B | X |
| R WSL | 14-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| R WSL | 22-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
| Farul Constanta Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| R WSL | 25-04-26 | 5 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| R WSL | 22-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.62 | -0.25 | -0.25 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | H | ||
| R WSL | 04-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| WROM C | 01-04-26 | 5 - 1 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.69 | -0.22 | -0.20 | 0.98 | 1.25 | 0.78 | T | ||
| R WSL | 29-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| R WSL | 22-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| R WSL | 18-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.34 | -0.27 | -0.51 | H | 0.94 | -0.25 | 0.76 | B | X |
| R WSL | 21-02-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| R WSL | 08-12-25 | 8 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | -0.98 | -0.08 | -0.05 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | T | ||
| R WSL | 22-11-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc Women |
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||