

| [BUR Cup-] Rukinzo FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 21 | 6 | 13 | 66.7% |
| [BUR Cup-] Ngozi City FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 14 | 7 | 33.3% |
| Rukinzo FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Rukinzo FCNgozi City FC |
| Ngozi City FCRukinzo FC |
| Rukinzo FCNgozi City FC |
| Ngozi City FCRukinzo FC |
| Ngozi City FCRukinzo FC |
| Rukinzo FCNgozi City FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 12-04-26 | 4 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BI PL | 31-08-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BI PL | 27-04-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BI PL | 08-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BI PL | 30-05-20 | 1 - 4 (1 - 0) | - | -0.28 | -0.32 | -0.56 | T | 0.90 | -0.50 | 0.80 | T | T |
| BI PL | 26-10-19 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:83% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Rukinzo FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 26-04-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| Burundi Cup | 21-04-26 | 4 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Burundi Cup | 15-04-26 | 0 - 7 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 12-04-26 | 4 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 19-03-26 | 2 - 2 (2 - 2) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 11-03-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 07-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 01-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 22-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ngozi City FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 26-04-26 | 2 - 4 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Burundi Cup | 19-04-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Burundi Cup | 15-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 12-04-26 | 4 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Burundi Cup | 08-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 19-03-26 | 4 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 15-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 11-03-26 | 5 - 1 (3 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 06-03-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 28-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rukinzo FC |
| Rukinzo FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | 10-05-2026 | Chủ | Flambeau du Centre | 8 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | 10-05-2026 | Khách | Olympique Star | 8 Ngày |