

| [FIN Women's Ykkonen-] Jyvaskylan Pallokerho Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 10 | 50.0% |
| [FIN Women's Ykkonen-] Lahti s Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 19 | 1 | 0.0% |
| Jyvaskylan Pallokerho Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Jyvaskylan Pallokerho (W)Lahti s (W) |
| Lahti s (W)Jyvaskylan Pallokerho (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN WD2 | 08-08-23 | 6 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| FIN WD2 | 02-08-23 | 0 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Jyvaskylan Pallokerho Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN WD2 | 10-05-26 | 5 - 1 (3 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN WD2 | 02-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| FIN WD2 | 25-04-26 | 4 - 0 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD2 | 19-04-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN WD2 | 11-04-26 | 1 - 4 (0 - 1) | 4 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD2 | 04-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD2 | 28-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN WD2 | 22-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD1 | 18-10-25 | 4 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD1 | 11-10-25 | 4 - 2 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Lahti s Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN WD2 | 09-05-26 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD2 | 06-05-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD2 | 02-05-26 | 4 - 4 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD2 | 25-04-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD2 | 19-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD2 | 04-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD2 | 26-03-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 8 - 8 | -0.45 | -0.26 | -0.45 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
| FIN WD2 | 21-03-26 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD2 | 18-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD2 | 10-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Jyvaskylan Pallokerho Women |
| Jyvaskylan Pallokerho Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||