| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [AUS-S Reserve League-] West Torrens Birkalla B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 20 | 6 | 33.3% |
| [AUS-S Reserve League-] Playford Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 22 | 3 | 16.7% |
| West Torrens Birkalla B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA SLR | 26-07-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 15 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| FFSA SLR | 03-05-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 11 | -0.12 | -0.15 | -0.88 | T | 0.85 | -2.25 | 0.85 | T | X |
| FFSA SLR | 27-07-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| FFSA SLR | 04-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 11 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| FFSA SLR | 09-09-23 | 3 - 2 (1 - 1) | 10 - 7 | -0.58 | -0.25 | -0.29 | T | 0.90 | 0.75 | 0.92 | T | T |
| FFSA SLR | 12-08-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| FFSA SLR | 06-05-23 | 5 - 1 (3 - 0) | 8 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| FFSA SLR | 22-05-21 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| FFSA SLR | 11-07-20 | 2 - 4 (1 - 3) | 7 - 10 | -0.39 | -0.25 | -0.51 | T | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | T |
| FFSA SLR | 06-07-19 | 0 - 6 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:90% Tỷ lệ tài: 67%
| West Torrens Birkalla B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA SLR | 02-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA SLR | 18-04-26 | 4 - 2 (2 - 2) | 4 - 3 | -0.47 | -0.27 | -0.42 | B | 0.75 | 0 | 0.95 | B | T |
| FFSA SLR | 11-04-26 | 1 - 6 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.39 | -0.25 | -0.51 | B | 0.92 | -0.25 | 0.78 | B | T |
| FFSA SLR | 28-03-26 | 5 - 2 (3 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA SLR | 21-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA SLR | 14-03-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA SLR | 07-03-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 2 - 6 | -0.17 | -0.19 | -0.80 | T | 0.85 | -1.75 | 0.85 | T | X |
| FFSA SLR | 28-02-26 | 1 - 4 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA SLR | 13-09-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | T |
| FFSA SLR | 06-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 75%
| Playford Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA SLR | 02-05-26 | 2 - 5 (1 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 18-04-26 | 5 - 1 (2 - 1) | 15 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 11-04-26 | 1 - 6 (0 - 5) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 27-03-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 21-03-26 | 3 - 2 (1 - 2) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 14-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 07-03-26 | 6 - 1 (2 - 1) | 13 - 2 | -0.81 | -0.18 | -0.16 | 0.82 | 1.75 | 0.88 | T | ||
| FFSA SLR | 16-08-25 | 6 - 0 (4 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 09-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 26-07-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 15 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| West Torrens Birkalla B |
| West Torrens Birkalla B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||