| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [MYA Professional League-11] Dagon Port |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 3 | 7 | 9 | 37 | 57 | 16 | 11 | 15.8% |
| 9 | 2 | 3 | 4 | 17 | 32 | 9 | 11 | 22.2% |
| 10 | 1 | 4 | 5 | 20 | 25 | 7 | 10 | 10.0% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 9 | 17 | 3 | 0.0% |
| [MYA Professional League-12] Yarmanya United FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 1 | 3 | 15 | 17 | 65 | 6 | 12 | 5.3% |
| 10 | 0 | 0 | 10 | 8 | 37 | 0 | 12 | 0.0% |
| 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 28 | 6 | 12 | 11.1% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 16 | 1 | 0.0% |
| Dagon Port |
| Chủ - Khách |
|---|
| Yarmanya United FCDagon Port |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MYA D1 | 05-01-26 | 2 - 7 (1 - 5) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dagon Port |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MYA D1 | 20-02-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| MYA D1 | 14-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| MYA D1 | 04-02-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| MYA D1 | 30-01-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.36 | -0.26 | -0.53 | B | 0.83 | -0.5 | 0.87 | B | T |
| MYA D1 | 23-01-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 9 - 2 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | B | 0.77 | 3.5 | 0.93 | B | X |
| MYA D1 | 18-01-26 | 4 - 4 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| MYA D1 | 11-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| MYA D1 | 05-01-26 | 2 - 7 (1 - 5) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| MYA D1 | 30-12-25 | 3 - 3 (1 - 3) | 3 - 6 | -0.36 | -0.27 | -0.53 | H | 0.80 | -0.5 | 0.90 | B | T |
| MYA D1 | 25-12-25 | 5 - 2 (3 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Yarmanya United FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MYA D1 | 15-02-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| MYA D1 | 09-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MYA D1 | 04-02-26 | 6 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MYA D1 | 28-01-26 | 2 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MYA D1 | 22-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MYA D1 | 16-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MYA D1 | 11-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MYA D1 | 05-01-26 | 2 - 7 (1 - 5) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| MYA D1 | 29-12-25 | 5 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MYA D1 | 23-12-25 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dagon Port |
| Dagon Port |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| MYA D1 | 09-03-2026 | Chủ | Laconi Lian | 8 Ngày |
| MYA D1 | 15-03-2026 | Khách | Ispe FC | 14 Ngày |
| MYA D1 | 20-03-2026 | Chủ | Yadanabon FC | 19 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| MYA D1 | 10-03-2026 | Khách | Shan United | 9 Ngày |
| MYA D1 | 16-03-2026 | Khách | Ayeyawady united | 15 Ngày |
| MYA D1 | 21-03-2026 | Chủ | Thitsar Arman FC | 20 Ngày |

