

| [INT CF-] Alingsas Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 16 | 1 | 0.0% |
| [INT CF-] Trelleborgs FF Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 24 | 3 | 16.7% |
| Alingsas Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Alingsas (W)Trelleborgs FF (W) |
| Trelleborgs FF (W)Alingsas (W) |
| Alingsas (W)Trelleborgs FF (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 03-02-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SWE WD2 | 13-08-23 | 3 - 1 (1 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SWE WD2 | 18-06-23 | 1 - 3 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.57 | -0.28 | -0.30 | B | 0.95 | 0.75 | 0.75 | B | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Alingsas Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWEC-W-C | 22-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W-C | 15-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE WD1 | 16-11-25 | 7 - 1 (6 - 0) | 3 - 1 | -0.78 | -0.22 | -0.15 | B | 0.90 | 1.5 | 0.80 | B | T |
| SWE WD1 | 07-11-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 4 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | B | 0.81 | -3.75 | 0.89 | B | X |
| SWE WD1 | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| SWEC-W-C | 25-10-25 | 1 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE WD1 | 18-10-25 | 3 - 3 (2 - 1) | 5 - 1 | -0.24 | -0.26 | -0.63 | H | 0.93 | -0.75 | 0.77 | B | T |
| SWE WD1 | 11-10-25 | 6 - 3 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.84 | -0.19 | -0.13 | B | 0.84 | 1.75 | 0.86 | B | T |
| SWE WD1 | 04-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 4 | -0.05 | -0.09 | -0.98 | B | 0.79 | -3.25 | 0.97 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 60%
| Trelleborgs FF Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 03-03-26 | 7 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-02-26 | 7 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 15-11-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 08-11-25 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 01-11-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 22-10-25 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Alingsas Women |
| Alingsas Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWEC-W-C | 15-03-2026 | Chủ | Brommapojkarna (W) | 8 Ngày |
| SWE WD2 | 29-03-2026 | Khách | Husqvarna (W) | 22 Ngày |
| SWE WD2 | 05-04-2026 | Chủ | Jitex DFF (W) | 29 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD2 | 29-03-2026 | Khách | Hacken B (W) | 22 Ngày |
| SWE WD2 | 05-04-2026 | Chủ | Sandvikens IF (W) | 29 Ngày |
| SWE WD2 | 26-04-2026 | Chủ | Team TG FF (W) | 50 Ngày |