| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CMCL-3] Dalian Tornadoes |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 3 | 33.3% |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 | 100.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | 5 | 16.7% |
| [CMCL-6] Qingdao Quick Boy |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 7 | 4 | 6 | 16.7% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 8 | 0.0% |
| 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 6 | 25.0% |
| 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 5 | 4 | 0.0% |
| Dalian Tornadoes |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Dalian Tornadoes |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 09-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN CH | 07-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| POR D3 | 20-09-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| CFC | 29-03-15 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CFC | 22-03-14 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CFC | 31-03-13 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CFC | 26-05-12 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Qingdao Quick Boy |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 09-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 07-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 12-06-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 10-06-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 08-06-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 06-06-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 24-05-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 22-05-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 20-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 18-05-24 | 2 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dalian Tornadoes |
| Dalian Tornadoes |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

