| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [UKR Second League-1] Kulykiv |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 21 | 5 | 4 | 64 | 18 | 68 | 1 | 70.0% |
| 15 | 9 | 4 | 2 | 29 | 12 | 31 | 1 | 60.0% |
| 15 | 12 | 1 | 2 | 35 | 6 | 37 | 1 | 80.0% |
| 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 6 | 7 | 16.7% |
| [UKR Second League-3] Niva Vinica |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 15 | 6 | 9 | 48 | 32 | 51 | 3 | 50.0% |
| 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 15 | 21 | 5 | 40.0% |
| 15 | 9 | 3 | 3 | 30 | 17 | 30 | 3 | 60.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 13 | 66.7% |
| Kulykiv |
| Chủ - Khách |
|---|
| Niva VinicaKulykiv |
| KulykivNiva Vinica |
| KulykivNiva Vinica |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D3 | 13-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D3 | 03-08-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| UKRC | 03-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Kulykiv |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D3 | 04-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D3 | 21-03-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 13-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 11-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 04-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 25-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 21-02-26 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D3 | 30-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D3 | 22-11-25 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D3 | 16-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Niva Vinica |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D3 | 03-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 28-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 18-02-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 15-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 23-11-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 22-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 16-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Kulykiv |
| Kulykiv |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D3 | 18-04-2026 | Khách | Skala 1911 Stryi | 6 Ngày |
| UKR D3 | 25-04-2026 | Chủ | Atlet Kiev | 13 Ngày |
| UKR D3 | 02-05-2026 | Khách | Lisne | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D3 | 18-04-2026 | Chủ | Polissya Zhytomyr B | 6 Ngày |
| UKR D3 | 25-04-2026 | Khách | Nyva Ternopil B | 13 Ngày |
| UKR D3 | 06-05-2026 | Chủ | Skala 1911 Stryi | 24 Ngày |

