

| [INT CF-] Raelingen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 22 | 4 | 16.7% |
| [INT CF-] Bjorkelangen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 20 | 3 | 16.7% |
| Raelingen |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Raelingen |
| Chủ - Khách |
|---|
| RaelingenEidsvold Turn |
| RaelingenSkjetten Fotball |
| Strommen IF BRaelingen |
| Kongsvinger IL BRaelingen |
| RaelingenLillestrom |
| OppsalRaelingen |
| RaelingenOvrevoll Hosle |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 06-02-26 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NORC | 21-03-19 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR D3 | 05-10-15 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 23-06-15 | 2 - 1 (0 - 0) | - | -0.57 | -0.25 | -0.30 | B | 0.99 | 0.75 | 0.77 | B | X |
| NORC | 22-04-15 | 3 - 9 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| NORC | 21-04-10 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| NORC | 10-04-10 | 10 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Bjorkelangen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-03-26 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D3 | 26-10-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D3 | 18-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D3 | 11-10-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D3 | 05-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D3 | 27-09-25 | 1 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D3 | 20-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D3 | 13-09-25 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D3 | 06-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.65 | -0.24 | -0.26 | 0.90 | 1 | 0.80 | X | ||
| NOR D3 | 30-08-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Raelingen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Raelingen |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||