| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [AUS TSA Women's Super League-] Kingborough Lions Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 4 | 0 | 19 | 15 | 10 | 33.3% |
| [AUS TSA Women's Super League-] Riverside Olympic (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 26 | 1 | 0.0% |
| Kingborough Lions Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Kingborough Lions (W)Riverside Olympic (W) |
| Riverside Olympic (W)Kingborough Lions (W) |
| Riverside Olympic (W)Kingborough Lions (W) |
| Riverside Olympic (W)Kingborough Lions (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Australia T S L | 09-08-25 | 6 - 1 (3 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Australia T S L | 14-06-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.07 | -0.09 | -0.99 | T | 0.80 | -4.25 | 0.90 | B | X |
| Australia T S L | 03-08-24 | 1 - 15 (0 - 2) | 6 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Australia T S L | 01-06-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Kingborough Lions Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Australia T S L | 22-03-26 | 4 - 3 (2 - 1) | 5 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| Australia T S L | 14-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Australia T S L | 30-08-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 8 - 2 | -0.67 | -0.23 | -0.25 | T | 0.80 | 1 | 0.90 | T | T |
| Australia T S L | 24-08-25 | 4 - 4 (0 - 3) | 9 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Australia T S L | 19-08-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 4 - 4 | -0.17 | -0.19 | -0.79 | H | 0.82 | -1.75 | 0.88 | B | T |
| Australia T S L | 16-08-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.37 | -0.24 | -0.54 | H | 0.84 | -0.5 | 0.86 | B | X |
| Australia T S L | 09-08-25 | 6 - 1 (3 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Australia T S L | 02-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | B | 0.84 | -3.75 | 0.86 | B | X |
| Australia T S L | 12-07-25 | 1 - 5 (1 - 3) | 2 - 12 | -0.54 | -0.24 | -0.36 | B | 0.84 | 0.5 | 0.86 | B | T |
| Australia T S L | 28-06-25 | 2 - 3 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | T | 0.77 | -3.5 | 0.93 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 67%
| Riverside Olympic (w) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Australia T S L | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Australia T S L | 14-03-26 | 0 - 5 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| Australia T S L | 10-09-25 | 1 - 9 (0 - 2) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Australia T S L | 06-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 10 - 6 | -0.41 | -0.25 | -0.49 | 0.81 | -0.25 | 0.89 | X | ||
| Australia T S L | 30-08-25 | 0 - 8 (0 - 4) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| Australia T S L | 23-08-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.87 | -0.14 | -0.10 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | X | ||
| Australia T S L | 09-08-25 | 6 - 1 (3 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Australia T S L | 02-08-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 12 | -0.07 | -0.10 | -0.98 | 0.81 | -4 | 0.89 | X | ||
| Australia T S L | 12-07-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Australia T S L | 05-07-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
| Kingborough Lions Women |
| Kingborough Lions Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||