

| [URU Amateur Cup-] Maldonado Capital |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 3 | 18 | 100.0% |
| [URU Amateur Cup-] Durazno |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | 9 | 50.0% |
| Maldonado Capital |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Maldonado Capital |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| URU AC | 09-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| URU AC | 23-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| URU AC | 21-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| URU AC | 22-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| URU AC | 20-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| URU AC | 23-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| URU AC | 19-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| URU AC | 12-01-25 | 7 - 1 (4 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| URU AC | 18-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| URU AC | 21-01-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Durazno |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| URU AC | 23-03-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| URU AC | 23-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| URU D2 | 20-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| URU D2 | 13-09-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| U Cup | 07-08-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| URU D2 | 03-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| URU D2 | 26-07-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| URU D2 | 19-07-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| URU D2 | 12-07-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| URU D2 | 09-06-25 | 0 - 12 (0 - 4) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Maldonado Capital |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Maldonado Capital |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||