

| [TUN Cup-] C.A.Bizertin |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 4 | 0 | 5 | 3 | 10 | 33.3% |
| [TUN Cup-] Croissant Msaken |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 10 | 50.0% |
| C.A.Bizertin |
| Chủ - Khách |
|---|
| C.A.BizertinCroissant Msaken |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| T C | 08-11-09 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| C.A.Bizertin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TUN D1 | 11-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| TUN D1 | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.64 | -0.30 | -0.18 | T | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T | X |
| T C | 22-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| TUN D1 | 08-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| TUN D1 | 28-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.29 | -0.36 | -0.50 | H | 0.96 | -0.25 | 0.74 | B | X |
| TUN D1 | 13-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.40 | -0.37 | -0.35 | H | 0.72 | 0 | 0.98 | H | X |
| TUN D1 | 08-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| TUN D1 | 31-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.75 | -0.26 | -0.11 | B | 0.91 | 1.25 | 0.79 | T | X |
| TUN D1 | 27-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.55 | -0.34 | -0.23 | T | 0.82 | 0.5 | 0.88 | T | X |
| TUN D1 | 21-01-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.66 | -0.30 | -0.16 | B | 0.70 | 0.75 | 1.00 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 17%
| Croissant Msaken |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 13-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.69 | -0.28 | -0.16 | 0.89 | 1 | 0.87 | X | ||
| TTLd | 05-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 28-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 22 - 2 | -0.53 | -0.34 | -0.25 | 0.84 | 0.5 | 0.92 | X | ||
| T C | 22-03-26 | 4 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 27-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 22-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 16-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.52 | -0.34 | -0.26 | 0.91 | 0.5 | 0.79 | X | ||
| T C | 08-02-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 01-02-26 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 25-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| C.A.Bizertin |
| C.A.Bizertin |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TUN D1 | 25-04-2026 | Chủ | Esperance Sportive de Tunis | 6 Ngày |
| TUN D1 | 29-04-2026 | Khách | Olympique de Beja | 10 Ngày |
| TUN D1 | 02-05-2026 | Chủ | A.S.Marsa | 13 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TTLd | 25-04-2026 | Chủ | Sfax Railways | 6 Ngày |
| TTLd | 02-05-2026 | Khách | AS Agareb | 13 Ngày |
| TTLd | 09-05-2026 | Chủ | Chebba | 20 Ngày |