

| [INT FRL-] Tunisia (w)U17 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | 8 | 33.3% |
| [INT FRL-] Tanzania U17 Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 8 | 7 | 33.3% |
| Tunisia (w)U17 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Tunisia (W) U17Tanzania (W) U17 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 07-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Tunisia (w)U17 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Algeria (W) U17Tunisia (W) U17 |
| Tunisia (W) U17Algeria (W) U17 |
| Tunisia (W) U17Tanzania (W) U17 |
| Tunisia (W) U17Egypt (W) U17 |
| Tunisia (W) U17Morocco (W) U17 |
| Tunisia (W) U17Gambia (W) U17 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAN W-U17 | 19-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CAN W-U17 | 12-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 07-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT FRL | 05-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 03-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 30-03-12 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.57 | -0.31 | -0.32 | B | 0.95 | 0.75 | 0.75 | B | T |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Tanzania U17 Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 09-04-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 06-04-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 03-04-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 31-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CAN W-U17 | 15-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CAN W-U17 | 09-03-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CAN W-U17 | 10-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CAN W-U17 | 09-01-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 07-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT FRL | 05-09-24 | 3 - 5 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||