

| [CWSL-11] Guangxi Pingguo Beinong Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | 2 | 11 | 0.0% |
| 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 9 | 0.0% |
| 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | 5 | 16.7% |
| [CWSL-2] Wuhan Jiangda Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 5 | 15 | 2 | 83.3% |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 5 | 9 | 3 | 75.0% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 1 | 100.0% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 5 | 15 | 83.3% |
| Guangxi Pingguo Beinong Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Guangxi Pingguo Beinong WWuhan Jianghan (W) |
| Guangxi Pingguo Beinong WWuhan Jianghan (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN WC | 17-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| CHN WC | 03-07-23 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Guangxi Pingguo Beinong Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 14-06-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.45 | -0.31 | -0.36 | B | 0.93 | 0.25 | 0.77 | B | X |
| CWPL | 16-05-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.37 | -0.32 | -0.46 | H | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | T |
| CWPL | 09-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| CWPL | 02-05-26 | 4 - 1 (3 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| CWPL | 25-04-26 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Chinese STU | 14-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 12-04-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Chinese STU | 10-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Wuhan Jiangda Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 13-06-26 | 0 - 5 (0 - 1) | 6 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 16-05-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 10-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 02-05-26 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 25-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 14-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 12-04-26 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Guangxi Pingguo Beinong Women |
| Guangxi Pingguo Beinong Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 29-06-2026 | Chủ | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 5 Ngày |
| CWPL | 04-07-2026 | Khách | Shandong (W) | 10 Ngày |
| CWPL | 12-07-2026 | Chủ | ShanXi zhidan (W) | 18 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 29-06-2026 | Khách | Guangdong Province (W) | 5 Ngày |
| CWPL | 05-07-2026 | Chủ | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 11 Ngày |
| CWPL | 12-07-2026 | Chủ | Shandong (W) | 18 Ngày |

