

| [CWSL-9] Zhejiang Hangzhou Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 8 | 3 | 9 | 25.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 11 | 0.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 7 | 50.0% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 12 | 3 | 16.7% |
| [CWSL-10] Guangxi Pingguo Beinong Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | 2 | 10 | 0.0% |
| 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 8 | 0.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | 6 | 16.7% |
| Zhejiang Hangzhou Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hangzhou YinHang (W)Guangxi Pingguo Beinong W |
| Guangxi Pingguo Beinong WHangzhou YinHang (W) |
| Hangzhou YinHang (W)Guangxi Pingguo Beinong W |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| CHN WC | 12-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CHN WC | 14-07-24 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Zhejiang Hangzhou Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 16-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
| CWPL | 09-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.69 | -0.27 | -0.19 | T | 0.83 | 1 | 0.87 | T | X |
| CWPL | 02-05-26 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| CWPL | 26-04-26 | 4 - 1 (3 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 12-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 10-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 0 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 14-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Guangxi Pingguo Beinong Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 16-05-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.37 | -0.32 | -0.46 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | ||
| CWPL | 09-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 02-05-26 | 4 - 1 (3 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 25-04-26 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 14-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 12-04-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 05-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Zhejiang Hangzhou Women |
| Zhejiang Hangzhou Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 20-06-2026 | Khách | Sichuan (W) | 6 Ngày |
| CWPL | 24-06-2026 | Chủ | Shanghai RCB (W) | 10 Ngày |
| CWPL | 28-06-2026 | Khách | Shandong (W) | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 20-06-2026 | Khách | JiangSu NanJing (W) | 6 Ngày |
| CWPL | 24-06-2026 | Chủ | Wuhan Jianghan (W) | 10 Ngày |
| CWPL | 29-06-2026 | Chủ | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 15 Ngày |

