

| [ARFC-] Colon Chivilcoy |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 4 | 12 | 66.7% |
| [ARFC-] Escobar FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 3 | 14 | 66.7% |
| Colon Chivilcoy |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Colon Chivilcoy |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARFC | 25-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.50 | -0.35 | -0.30 | T | 0.74 | 0.25 | 0.96 | T | X |
| ARFC | 20-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.48 | -0.34 | -0.33 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | X |
| ARFC | 11-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | X |
| ARFC | 04-01-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 1 - 1 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | T | 0.96 | 0.5 | 0.74 | T | T |
| ARFC | 21-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.60 | -0.30 | -0.25 | T | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
| ARFC | 27-10-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.16 | -0.20 | -0.79 | T | 0.92 | -1.5 | 0.78 | T | T |
| ARFC | 04-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.45 | -0.33 | -0.34 | H | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | H |
| ARFC | 28-01-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.68 | -0.25 | -0.19 | B | 0.85 | 1 | 0.91 | H | T |
| ARFC | 21-01-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| ARFC | 14-01-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.65 | -0.29 | -0.21 | T | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%
| Escobar FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Escobar FCUnidos de Olmos |
| Escobar FCNapoli Argentino |
| Napoli ArgentinoEscobar FC |
| Escobar FCLima FC |
| Lima FCEscobar FC |
| Escobar FCLas Malvinas |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARFC | 25-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.75 | -0.24 | -0.16 | 0.82 | 1.25 | 0.88 | X | ||
| ARFC | 11-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.65 | -0.29 | -0.21 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | X | ||
| ARFC | 04-01-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 0 | -0.30 | -0.28 | -0.57 | 0.94 | -0.5 | 0.76 | H | ||
| ARG Rl | 23-12-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 1 | -0.80 | -0.21 | -0.14 | 0.85 | 1.5 | 0.85 | T | ||
| ARFC | 14-12-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 1 - 2 | -0.23 | -0.30 | -0.61 | 0.87 | -0.75 | 0.83 | T | ||
| ARFC | 07-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
| Colon Chivilcoy |
| Colon Chivilcoy |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||