

| [BSA D-] Aywaille |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 15 | 6 | 33.3% |
| [BSA D-] Entite Manageoise |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | 6 | 16.7% |
| Aywaille |
| Chủ - Khách |
|---|
| Entite ManageoiseAywaille |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BEL D2 | 10-11-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Aywaille |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BEL D2 | 21-01-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BEL D2 | 16-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 10-07-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BEL D2 | 10-11-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BEL Cup | 07-09-24 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BEL Cup | 11-08-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BEL Cup | 07-08-22 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BEL Cup | 31-07-22 | 0 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BEL Cup | 08-08-21 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BEL Cup | 01-08-21 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Entite Manageoise |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BEL D2 | 21-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL D2 | 14-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL D2 | 29-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-08-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 03-08-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 29-07-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL D2 | 23-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL D2 | 05-01-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL D2 | 10-11-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BEL Cup | 11-08-24 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||