

| [INT CF-] Kyzylzhar Petropavlovsk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 | 7 | 33.3% |
| [INT CF-] FC Hebar Pazardzhik |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 14 | 0 | 0.0% |
| Kyzylzhar Petropavlovsk |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Kyzylzhar Petropavlovsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 19-01-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| KAZ PR | 26-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.39 | -0.32 | -0.41 | T | 0.92 | 0 | 0.84 | T | X |
| KAZ PR | 17-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.14 | -0.22 | -0.76 | B | 0.98 | -1.25 | 0.78 | B | X |
| KAZ PR | 27-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.68 | -0.27 | -0.18 | B | 0.91 | 1 | 0.85 | H | X |
| KAZ PR | 13-09-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 9 - 4 | -0.46 | -0.32 | -0.34 | T | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | T |
| KAZ C | 28-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | H | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | X |
| KAZ PR | 23-08-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.66 | -0.27 | -0.20 | B | 1.00 | 1 | 0.82 | B | X |
| KAZ PR | 16-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 1 | -0.37 | -0.34 | -0.41 | H | -0.97 | 0 | 0.79 | H | H |
| KAZ PR | 09-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.37 | -0.32 | -0.41 | H | -0.97 | 0 | 0.83 | H | H |
| KAZ PR | 02-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.28 | -0.31 | -0.53 | B | 0.94 | -0.5 | 0.88 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 14%
| FC Hebar Pazardzhik |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 21-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 12-12-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.53 | -0.32 | -0.31 | 0.89 | 0.5 | 0.81 | T | ||
| BUL SL | 05-12-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.75 | -0.22 | -0.15 | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | ||
| BUL SL | 28-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.60 | -0.30 | -0.26 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
| BUL SL | 22-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.71 | -0.24 | -0.17 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | ||
| BUL SL | 16-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.44 | -0.33 | -0.37 | 0.70 | 0 | 1.00 | H | ||
| BUL SL | 08-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL Cup | 29-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 4 | -0.09 | -0.16 | -0.90 | 0.89 | -2 | 0.81 | H | ||
| BUL SL | 25-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 18-10-25 | 4 - 2 (3 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
| Kyzylzhar Petropavlovsk |
| Kyzylzhar Petropavlovsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BUL SL | 14-02-2026 | Chủ | Yantra Gabrovo | 21 Ngày |
| BUL SL | 21-02-2026 | Khách | Minyor Pernik | 28 Ngày |
| BUL SL | 07-03-2026 | Khách | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 42 Ngày |