| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [UKR First League-9] Probiy Horodenka |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 7 | 5 | 11 | 23 | 29 | 26 | 9 | 30.4% |
| 12 | 4 | 1 | 7 | 13 | 17 | 13 | 12 | 33.3% |
| 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 12 | 13 | 7 | 27.3% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 | 16.7% |
| [UKR First League-6] UCSA |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 8 | 5 | 10 | 23 | 26 | 29 | 6 | 34.8% |
| 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 9 | 16 | 9 | 36.4% |
| 12 | 4 | 1 | 7 | 13 | 17 | 13 | 6 | 33.3% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 4 | 12 | 66.7% |
| Probiy Horodenka |
| Chủ - Khách |
|---|
| UCSAProbiy Horodenka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 27-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Probiy Horodenka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 03-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 29-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 22-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 10-03-26 | 4 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 07-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 01-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 27-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 25-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 21-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 18-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| UCSA |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 04-04-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 28-03-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 15 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 21-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 16-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 03-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 19-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 22-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Probiy Horodenka |
| Probiy Horodenka |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 18-04-2026 | Khách | Chernomorets Odessa | 6 Ngày |
| UKR D2 | 25-04-2026 | Chủ | Metalurh Zaporizhya | 13 Ngày |
| UKR D2 | 02-05-2026 | Khách | FC Inhulets Petrove | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 18-04-2026 | Chủ | FC Victoria Mykolaivka | 6 Ngày |
| UKR D2 | 25-04-2026 | Khách | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 13 Ngày |
| UKR D2 | 02-05-2026 | Chủ | FC Chernigiv | 20 Ngày |

