| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CHN TWN Mulan League-7] Valkyrie (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2 | 1 | 18 | 11 | 61 | 7 | 7 | 9.5% |
| 11 | 0 | 1 | 10 | 5 | 38 | 1 | 7 | 0.0% |
| 10 | 2 | 0 | 8 | 6 | 23 | 6 | 7 | 20.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 18 | 0 | 0.0% |
| [CHN TWN Mulan League-2] Kaohsiung Attackers Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 16 | 4 | 1 | 65 | 11 | 52 | 2 | 76.2% |
| 10 | 8 | 2 | 0 | 25 | 5 | 26 | 2 | 80.0% |
| 11 | 8 | 2 | 1 | 40 | 6 | 26 | 2 | 72.7% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 1 | 18 | 100.0% |
| Valkyrie (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Valkyrie (W)Kaohsiung Sunny Bank (W) |
| Kaohsiung Sunny Bank (W)Valkyrie (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 07-02-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 0 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Chinese TML | 01-11-25 | 4 - 2 (2 - 1) | 12 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Valkyrie (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 09-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese TML | 02-05-26 | 0 - 5 (0 - 2) | 0 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese TML | 25-04-26 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese TML | 28-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese TML | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese TML | 07-02-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 0 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese TML | 31-01-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 1 - 7 | -0.06 | -0.10 | -0.99 | B | 0.91 | -3 | 0.79 | B | T |
| Chinese TML | 24-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Chinese TML | 20-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.74 | -0.23 | -0.18 | B | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | H |
| Chinese TML | 13-12-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Kaohsiung Attackers Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 09-05-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 8 - 0 | -0.94 | -0.13 | -0.08 | 0.87 | 2.5 | 0.83 | T | ||
| Chinese TML | 02-05-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 25-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 0 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | X | ||
| Chinese TML | 28-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 21-03-26 | 0 - 8 (0 - 4) | 1 - 4 | -0.12 | -0.18 | -0.83 | 0.85 | -1.75 | 0.85 | T | ||
| Chinese TML | 07-02-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 0 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese TML | 31-01-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 24-01-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 10 | -0.21 | -0.25 | -0.68 | 0.86 | -1 | 0.84 | T | ||
| Chinese TML | 20-12-25 | 5 - 0 (4 - 0) | 2 - 1 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | 0.85 | 2 | 0.85 | T | ||
| Chinese TML | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 67%
| Valkyrie (W) |
| Valkyrie (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

