| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [LUX National Division-8] Jeunesse Canach |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 6 | 1 | 7 | 19 | 21 | 19 | 8 | 42.9% |
| 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 12 | 10 | 7 | 42.9% |
| 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 9 | 9 | 8 | 42.9% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 16 | 6 | 33.3% |
| [LUX National Division-10] Racing Union Luxemburg |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 4 | 5 | 6 | 18 | 24 | 17 | 10 | 26.7% |
| 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 11 | 9 | 10 | 25.0% |
| 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 13 | 8 | 11 | 28.6% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 11 | 50.0% |
| Jeunesse Canach |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 10-08-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 28-01-22 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 25-02-17 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 28-08-16 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 09-03-14 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 18-08-13 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 21-04-13 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 21-10-12 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 10-04-11 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 02-10-10 | 4 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Jeunesse Canach |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 01-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 25-01-26 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 21-01-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 6 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 07-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 03-12-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 30-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 09-11-25 | 2 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 02-11-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 26-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Racing Union Luxemburg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 07-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 30-11-25 | 5 - 2 (2 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 26-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 02-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 13 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 29-10-25 | 5 - 1 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 25-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 18-10-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Jeunesse Canach |
| Jeunesse Canach |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 15-02-2026 | Khách | Rodange 91 | 7 Ngày |
| LUX D1 | 22-02-2026 | Chủ | Hostert | 14 Ngày |
| LUX D1 | 01-03-2026 | Chủ | FC Differdange 03 | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 15-02-2026 | Chủ | FC Differdange 03 | 7 Ngày |
| LUX D1 | 22-02-2026 | Khách | Jeunesse Esch | 14 Ngày |
| LUX D1 | 01-03-2026 | Chủ | F91 Dudelange | 21 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

