

| [INT CF-] Lichtenberg 47 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 20 | 4 | 16.7% |
| [INT CF-] Dynamo Dresden (Youth) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | 7 | 40.0% |
| Lichtenberg 47 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Lichtenberg 47 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 12-07-26 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 08-07-26 | 0 - 9 (0 - 3) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 30-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 16-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 09-05-26 | 4 - 4 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 01-05-26 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 26-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 19-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 12-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 08-04-26 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dynamo Dresden (Youth) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 27-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 13-02-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 29-01-13 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 01-04-10 | 1 - 2 (0 - 0) | - | -0.56 | -0.31 | -0.25 | 0.85 | 0.5 | 0.93 | T | ||
| INT CF | 18-11-09 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | 0.78 | 0.5 | 0.98 | X | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Lichtenberg 47 |
| Dynamo Dresden (Youth) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Lichtenberg 47 |
| Dynamo Dresden (Youth) |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||