

| [INT CF-] AFC Fylde |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 8 | 12 | 66.7% |
| [INT CF-] Blackpool |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 2 | 15 | 83.3% |
| AFC Fylde |
| Chủ - Khách |
|---|
| AFC FyldeBlackpool |
| AFC FyldeBlackpool |
| AFC FyldeBlackpool |
| AFC FyldeBlackpool |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 12-07-25 | 3 - 4 (2 - 4) | 0 - 10 | -0.21 | -0.24 | -0.69 | B | 0.92 | -1.00 | 0.78 | B | T |
| INT CF | 12-07-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 7 | -0.26 | -0.26 | -0.63 | T | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | T |
| INT CF | 16-07-19 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.32 | -0.29 | -0.51 | B | 0.83 | -0.50 | 0.99 | B | X |
| INT CF | 24-07-18 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.29 | -0.26 | -0.56 | H | 0.85 | -0.75 | 0.97 | B | X |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%
| AFC Fylde |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLN | 25-04-26 | 2 - 4 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.22 | -0.22 | -0.71 | T | 0.80 | -1.25 | 0.90 | T | T |
| ENG NLN | 18-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | -0.83 | -0.20 | -0.13 | T | 0.89 | 1.75 | 0.81 | T | T |
| ENG NLN | 11-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.34 | -0.29 | -0.52 | B | 0.78 | -0.5 | 0.92 | B | X |
| ENG NLN | 06-04-26 | 4 - 3 (3 - 0) | 6 - 3 | -0.78 | -0.21 | -0.17 | T | 0.88 | 1.5 | 0.82 | T | T |
| ENG NLN | 03-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.25 | -0.27 | -0.63 | B | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | X |
| ENG NLN | 31-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.81 | -0.20 | -0.14 | T | 0.94 | 1.75 | 0.76 | T | X |
| ENG NLN | 28-03-26 | 4 - 1 (3 - 0) | 3 - 5 | -0.69 | -0.24 | -0.22 | T | 0.78 | 1 | 0.92 | T | T |
| ENG NLN | 21-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 11 | -0.24 | -0.24 | -0.67 | B | 0.82 | -1 | 0.88 | B | X |
| ENG NLN | 17-03-26 | 1 - 4 (0 - 3) | 4 - 3 | -0.29 | -0.26 | -0.60 | T | 0.86 | -0.75 | 0.84 | T | T |
| ENG NLN | 14-03-26 | 4 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.77 | -0.22 | -0.16 | T | 0.92 | 1.5 | 0.78 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%
| Blackpool |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG L1 | 02-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.45 | -0.29 | -0.36 | 0.98 | 0.25 | 0.84 | X | ||
| ENG L1 | 25-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.41 | -0.30 | -0.39 | 0.85 | 0 | 0.97 | X | ||
| ENG L1 | 18-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 6 | -0.56 | -0.27 | -0.27 | 1.00 | 0.75 | 0.82 | X | ||
| ENG L1 | 11-04-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 11 - 3 | -0.53 | -0.27 | -0.30 | 0.88 | 0.5 | 0.94 | T | ||
| ENG L1 | 06-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.55 | -0.30 | -0.25 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | X | ||
| ENG L1 | 03-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 10 | -0.48 | -0.29 | -0.34 | 0.87 | 0.25 | 0.95 | X | ||
| ENG L1 | 28-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 8 | -0.42 | -0.30 | -0.38 | 0.82 | 0 | 1.00 | X | ||
| ENG L1 | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 2 | -0.74 | -0.21 | -0.15 | 0.80 | 1.25 | -0.98 | X | ||
| ENG L1 | 17-03-26 | 3 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.51 | -0.30 | -0.29 | 0.98 | 0.5 | 0.84 | T | ||
| ENG L1 | 14-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.56 | -0.27 | -0.26 | 1.00 | 0.75 | 0.82 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 30%
| AFC Fylde |
| AFC Fylde |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LC | 08-08-2026 | Khách | Grimsby Town | 28 Ngày |
| ENG L1 | 15-08-2026 | Chủ | Wycombe Wanderers | 35 Ngày |
| ENG L1 | 22-08-2026 | Khách | Stockport County | 42 Ngày |