

| [AUS-S Reserve League-] Campbelltown City Reserve |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 21 | 5 | 15 | 83.3% |
| [AUS-S Reserve League-] Adelaide Comets Reserve |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 21 | 11 | 12 | 66.7% |
| Campbelltown City Reserve |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA SLR | 07-03-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.37 | -0.25 | -0.53 | T | 0.80 | -0.50 | 0.90 | T | T |
| FFSA SLR | 28-06-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| FFSA SLR | 05-04-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| FFSA SLR | 13-07-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| FFSA SLR | 20-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| FFSA SLR | 10-06-23 | 4 - 3 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| FFSA SLR | 25-03-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| FFSA SLR | 10-09-22 | 2 - 2 (2 - 2) | 8 - 4 | -0.44 | -0.26 | -0.45 | H | 0.88 | 0.00 | 0.82 | H | T |
| FFSA SLR | 27-08-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 10 | -0.55 | -0.25 | -0.35 | B | 0.83 | 0.50 | 0.87 | B | X |
| FFSA SLR | 20-08-22 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 2 | -0.44 | -0.26 | -0.45 | B | 0.88 | 0.00 | 0.82 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%
| Campbelltown City Reserve |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA SLR | 04-07-26 | 2 - 4 (2 - 2) | 2 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA SLR | 27-06-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.95 | -0.12 | -0.07 | T | 0.90 | 2.75 | 0.80 | T | X |
| FFSA SLR | 20-06-26 | 1 - 7 (0 - 4) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA SLR | 06-06-26 | 5 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA SLR | 30-05-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA SLR | 23-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA SLR | 16-05-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA SLR | 09-05-26 | 2 - 4 (0 - 1) | 2 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA SLR | 02-05-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 14 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA SLR | 18-04-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 6 | -0.33 | -0.26 | -0.56 | T | 0.92 | -0.5 | 0.78 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Adelaide Comets Reserve |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA SLR | 04-07-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.52 | -0.26 | -0.37 | 0.92 | 0.5 | 0.78 | X | ||
| FFSA SLR | 27-06-26 | 3 - 1 (0 - 1) | - | -0.68 | -0.22 | -0.25 | 0.80 | 1 | 0.90 | T | ||
| FFSA SLR | 20-06-26 | 4 - 2 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 13-06-26 | 5 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 06-06-26 | 1 - 9 (0 - 6) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 30-05-26 | 4 - 1 (2 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 23-05-26 | 3 - 4 (1 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 16-05-26 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 09-05-26 | 1 - 4 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 02-05-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| Campbelltown City Reserve |
| Campbelltown City Reserve |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||